the commonization of technology has made smartphones accessible to everyone.
Sự phổ biến của công nghệ đã làm cho điện thoại thông minh trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
the commonization of electric vehicles is accelerating globally.
Sự phổ biến của xe điện đang gia tăng trên toàn cầu.
we are witnessing the commonization of renewable energy sources.
Chúng ta đang chứng kiến sự phổ biến của các nguồn năng lượng tái tạo.
the commonization of remote work changed the modern workplace.
Sự phổ biến của làm việc từ xa đã thay đổi nơi làm việc hiện đại.
the commonization of online education transformed learning.
Sự phổ biến của giáo dục trực tuyến đã thay đổi cách học tập.
the commonization of streaming services disrupted traditional media.
Sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến đã làm thay đổi truyền thông truyền thống.
the commonization of digital payments revolutionized transactions.
Sự phổ biến của thanh toán số đã cách mạng hóa các giao dịch.
the commonization of social media changed how we communicate.
Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the commonization of artificial intelligence affects many industries.
Sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the commonization of smart home devices is increasing.
Sự phổ biến của các thiết bị thông minh trong nhà đang gia tăng.
the commonization of electric cars reduces carbon emissions.
Sự phổ biến của xe điện giúp giảm phát thải carbon.
the commonization of healthcare apps improves patient access.
Sự phổ biến của các ứng dụng chăm sóc sức khỏe cải thiện khả năng tiếp cận của bệnh nhân.
the commonization of technology has made smartphones accessible to everyone.
Sự phổ biến của công nghệ đã làm cho điện thoại thông minh trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
the commonization of electric vehicles is accelerating globally.
Sự phổ biến của xe điện đang gia tăng trên toàn cầu.
we are witnessing the commonization of renewable energy sources.
Chúng ta đang chứng kiến sự phổ biến của các nguồn năng lượng tái tạo.
the commonization of remote work changed the modern workplace.
Sự phổ biến của làm việc từ xa đã thay đổi nơi làm việc hiện đại.
the commonization of online education transformed learning.
Sự phổ biến của giáo dục trực tuyến đã thay đổi cách học tập.
the commonization of streaming services disrupted traditional media.
Sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến đã làm thay đổi truyền thông truyền thống.
the commonization of digital payments revolutionized transactions.
Sự phổ biến của thanh toán số đã cách mạng hóa các giao dịch.
the commonization of social media changed how we communicate.
Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the commonization of artificial intelligence affects many industries.
Sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the commonization of smart home devices is increasing.
Sự phổ biến của các thiết bị thông minh trong nhà đang gia tăng.
the commonization of electric cars reduces carbon emissions.
Sự phổ biến của xe điện giúp giảm phát thải carbon.
the commonization of healthcare apps improves patient access.
Sự phổ biến của các ứng dụng chăm sóc sức khỏe cải thiện khả năng tiếp cận của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay