communalism

[US]/ˈkɒmjʊnəlɪz(ə)m/
[UK]/ˈkɑːmjənlɪz(ə)m/
Frequency: Very High

Translation

n. một lý thuyết chính trị ủng hộ tự trị địa phương
Word Forms
số nhiềucommunalisms

Phrases & Collocations

communalism theory

thuyết chủ nghĩa địa phương

communalism values

giá trị chủ nghĩa địa phương

communalism practices

thực tiễn chủ nghĩa địa phương

communalism movement

phong trào chủ nghĩa địa phương

communalism ideology

tư tưởng chủ nghĩa địa phương

communalism principles

nguyên tắc chủ nghĩa địa phương

communalism society

xã hội chủ nghĩa địa phương

communalism groups

các nhóm chủ nghĩa địa phương

communalism culture

văn hóa chủ nghĩa địa phương

communalism goals

mục tiêu chủ nghĩa địa phương

Example Sentences

communalism promotes shared resources among communities.

chủ nghĩa cộng đồng thúc đẩy việc chia sẻ nguồn lực giữa các cộng đồng.

many believe that communalism can lead to stronger social bonds.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa cộng đồng có thể dẫn đến những mối liên kết xã hội mạnh mẽ hơn.

communalism emphasizes collective ownership and responsibility.

chủ nghĩa cộng đồng nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm tập thể.

in a communalism framework, decisions are made collectively.

trong khuôn khổ chủ nghĩa cộng đồng, các quyết định được đưa ra một cách tập thể.

communalism seeks to address issues of inequality and poverty.

chủ nghĩa cộng đồng tìm cách giải quyết các vấn đề bất bình đẳng và nghèo đói.

some activists advocate for communalism as an alternative to capitalism.

một số nhà hoạt động ủng hộ chủ nghĩa cộng đồng như một giải pháp thay thế cho chủ nghĩa tư bản.

communalism can foster a sense of belonging within a community.

chủ nghĩa cộng đồng có thể thúc đẩy cảm giác thuộc về trong một cộng đồng.

education plays a vital role in promoting communalism.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chủ nghĩa cộng đồng.

critics argue that communalism may limit individual freedoms.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cộng đồng có thể hạn chế quyền tự do cá nhân.

communalism encourages cooperation and mutual aid among members.

chủ nghĩa cộng đồng khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now