compacting soil
nén đất
compacting waste
nén chất thải
compacting materials
nén vật liệu
compacting process
quá trình nén
compacting machine
máy nén
compacting technique
kỹ thuật nén
compacting gravel
nén sỏi
compacting asphalt
nén nhựa đường
compacting concrete
nén bê tông
compacting fill
nén vật liệu lấp
the process of compacting soil is essential for construction.
quá trình nén đất rất cần thiết cho việc xây dựng.
compacting the data will save storage space.
việc nén dữ liệu sẽ giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.
they are compacting the waste to reduce its volume.
họ đang nén rác thải để giảm thể tích của nó.
compacting materials helps in efficient transportation.
việc nén vật liệu giúp vận chuyển hiệu quả hơn.
the compacting machine works effectively on different surfaces.
máy nén hoạt động hiệu quả trên các bề mặt khác nhau.
he is responsible for compacting the gravel before paving.
anh ấy chịu trách nhiệm nén sỏi trước khi lát.
compacting the snow can create a stable base for skiing.
việc nén tuyết có thể tạo ra một nền tảng vững chắc để trượt tuyết.
they are compacting the dirt to prepare for the foundation.
họ đang nén đất để chuẩn bị cho nền móng.
compacting the ingredients is crucial for the recipe.
việc nén các nguyên liệu rất quan trọng cho công thức.
we are compacting the cardboard for recycling.
chúng tôi đang nén bìa các tông cho việc tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay