comparer

[Mỹ]/kəmˈpɛərər/
[Anh]/kəmˈpɛrər/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

string comparer

case-insensitive comparer

default comparer

custom comparer

equality comparer

ordinal comparer

numeric comparer

date comparer

comparer options

using a comparer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay