compartmentalisation

[Mỹ]/ˌkɒmpɑːtˌmentəlˈaɪʃən/
[Anh]/ˌkɑːmpɑːrtˌmentəlˈeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình chia thành các khoang hoặc các phần riêng biệt; quá trình phân tách các vật thể thành các danh mục hoặc phần riêng lẻ; (An toàn sinh học) Việc chia một khu vực thành các khoang riêng biệt nhằm mục đích an toàn sinh học; việc xác định các khu vực cách ly an toàn sinh học.
Các dạng của từ

Cụm từ & Cách kết hợp

compartmentalisation of

Việc phân chia

compartmentalisation strategy

Chiến lược phân chia

psychological compartmentalisation

Phân chia tâm lý

emotional compartmentalisation

Phân chia cảm xúc

cognitive compartmentalisation

Phân chia nhận thức

social compartmentalisation

Phân chia xã hội

work-life compartmentalisation

Phân chia giữa công việc và cuộc sống

compartmentalisation techniques

Kỹ thuật phân chia

compartmentalisation process

Quy trình phân chia

mental compartmentalisation

Phân chia tinh thần

Câu ví dụ

effective compartmentalisation of work and personal life reduces stress.

Việc phân chia rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân giúp giảm căng thẳng.

the compartmentalisation of sensitive data ensures better cybersecurity.

Việc phân chia dữ liệu nhạy cảm đảm bảo an ninh mạng tốt hơn.

cellular compartmentalisation is essential for efficient metabolic processes.

Phân chia tế bào là cần thiết cho các quá trình chuyển hóa hiệu quả.

strict compartmentalisation of information prevents leaks within the organisation.

Việc phân chia thông tin nghiêm ngặt giúp ngăn chặn rò rỉ bên trong tổ chức.

psychological compartmentalisation helps trauma survivors function daily.

Phân chia tâm lý giúp những người sống sót sau chấn thương có thể hoạt động hàng ngày.

the compartmentalisation of tasks allows for greater focus and efficiency.

Việc phân chia nhiệm vụ giúp tăng cường sự tập trung và hiệu quả.

naval design relies on watertight compartmentalisation to prevent sinking.

Thiết kế tàu ngầm dựa trên việc phân chia kín nước để ngăn chặn chìm.

compartmentalisation within the company limits communication between departments.

Việc phân chia bên trong công ty giới hạn giao tiếp giữa các phòng ban.

he maintains a rigid compartmentalisation between his social circles.

Ông duy trì một sự phân chia nghiêm ngặt giữa các mối quan hệ xã hội của mình.

this strategy requires the logical compartmentalisation of complex projects.

Chiến lược này yêu cầu phân chia hợp lý các dự án phức tạp.

compartmentalisation allows him to separate his emotions from his decisions.

Việc phân chia giúp ông tách biệt cảm xúc khỏi quyết định của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay