compers

[Mỹ]/ˈkɒmpəz/
[Anh]/ˈkɑːmpərz/

Dịch

n. (số nhiều) Người thường xuyên tham gia các cuộc thi; người yêu thích thi đấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

the compers

những người compers

compers today

những người compers hôm nay

skilled compers

những người compers có tay nghề

tv compers

những người compers truyền hình

event compers

những người compers sự kiện

compers and guests

những người compers và khách mời

professional compers

những người compers chuyên nghiệp

compers backstage

những người compers ở hậu trường

compering the show

đang compere chương trình

compered events

các sự kiện đã được compere

Câu ví dụ

many avid compers spend hours searching for online competitions to enter.

Nhiều compers đam mê dành hàng giờ để tìm kiếm các cuộc thi trực tuyến để tham gia.

professional compers often develop strategies for maximizing their winning chances.

Compers chuyên nghiệp thường xây dựng các chiến lược để tối đa hóa cơ hội chiến thắng của họ.

serial compers have learned to manage multiple competition entries efficiently.

Compers chuyên nghiệp đã học cách quản lý nhiều lần tham gia cuộc thi một cách hiệu quả.

experienced compers recommend keeping detailed records of all entries submitted.

Compers có kinh nghiệm khuyên nên giữ lại hồ sơ chi tiết về tất cả các lần nộp đơn đã gửi.

keen compers stay updated on the latest competition announcements through social media.

Compers nhiệt huyết luôn cập nhật thông tin về các thông báo cuộc thi mới nhất thông qua mạng xã hội.

dedicated compers treat competition entry as a serious hobby requiring dedication.

Compers tận tụy coi việc tham gia cuộc thi như một sở thích nghiêm túc đòi hỏi sự tận tâm.

veteran compers have accumulated numerous prizes over several years of competing.

Compers kỳ cựu đã tích lũy được nhiều giải thưởng trong nhiều năm tham gia cuộc thi.

enthusiastic compers form online communities to share tips and opportunities.

Compers hào hứng tạo ra các cộng đồng trực tuyến để chia sẻ mẹo và cơ hội.

some compers specialize in specific types of competitions like sweepstakes or contests.

Một số compers chuyên về các loại cuộc thi cụ thể như quay số trúng thưởng hoặc cuộc thi.

successful compers maintain organized spreadsheets tracking their submissions.

Compers thành công duy trì các bảng tính có tổ chức theo dõi các lần nộp đơn của họ.

competitive compers analyze past winners to understand competition patterns.

Compers cạnh tranh phân tích các người chiến thắng trước đây để hiểu rõ các mô hình cuộc thi.

regular compers set aside specific time each day for searching and entering competitions.

Compers thường xuyên dành thời gian cụ thể mỗi ngày để tìm kiếm và tham gia các cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay