complete complementations
các bổ sung hoàn chỉnh
effective complementations
các bổ sung hiệu quả
necessary complementations
các bổ sung cần thiết
additional complementations
các bổ sung thêm
various complementations
các bổ sung khác nhau
optimal complementations
các bổ sung tối ưu
frequent complementations
các bổ sung thường xuyên
simple complementations
các bổ sung đơn giản
quick complementations
các bổ sung nhanh chóng
strategic complementations
các bổ sung chiến lược
her skills are perfect complementations to the team's efforts.
kỹ năng của cô ấy là sự bổ sung hoàn hảo cho nỗ lực của nhóm.
these two colors serve as beautiful complementations in the design.
hai màu sắc này đóng vai trò như sự bổ sung tuyệt đẹp trong thiết kế.
his experience and her creativity are great complementations.
kinh nghiệm của anh ấy và sự sáng tạo của cô ấy là những sự bổ sung tuyệt vời.
complementations in flavors can elevate a dish.
sự bổ sung trong hương vị có thể nâng tầm món ăn.
their ideas are excellent complementations for the project.
những ý tưởng của họ là những sự bổ sung tuyệt vời cho dự án.
in music, harmonies are often seen as complementations.
trong âm nhạc, sự hòa hợp thường được xem là sự bổ sung.
complementations in skills can lead to better teamwork.
sự bổ sung về kỹ năng có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
we need complementations in our strategies to succeed.
chúng ta cần sự bổ sung trong chiến lược của mình để thành công.
her insights are wonderful complementations to his analysis.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy là những sự bổ sung tuyệt vời cho phân tích của anh ấy.
complementations between different cultures can enrich society.
sự bổ sung giữa các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú xã hội.
complete complementations
các bổ sung hoàn chỉnh
effective complementations
các bổ sung hiệu quả
necessary complementations
các bổ sung cần thiết
additional complementations
các bổ sung thêm
various complementations
các bổ sung khác nhau
optimal complementations
các bổ sung tối ưu
frequent complementations
các bổ sung thường xuyên
simple complementations
các bổ sung đơn giản
quick complementations
các bổ sung nhanh chóng
strategic complementations
các bổ sung chiến lược
her skills are perfect complementations to the team's efforts.
kỹ năng của cô ấy là sự bổ sung hoàn hảo cho nỗ lực của nhóm.
these two colors serve as beautiful complementations in the design.
hai màu sắc này đóng vai trò như sự bổ sung tuyệt đẹp trong thiết kế.
his experience and her creativity are great complementations.
kinh nghiệm của anh ấy và sự sáng tạo của cô ấy là những sự bổ sung tuyệt vời.
complementations in flavors can elevate a dish.
sự bổ sung trong hương vị có thể nâng tầm món ăn.
their ideas are excellent complementations for the project.
những ý tưởng của họ là những sự bổ sung tuyệt vời cho dự án.
in music, harmonies are often seen as complementations.
trong âm nhạc, sự hòa hợp thường được xem là sự bổ sung.
complementations in skills can lead to better teamwork.
sự bổ sung về kỹ năng có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
we need complementations in our strategies to succeed.
chúng ta cần sự bổ sung trong chiến lược của mình để thành công.
her insights are wonderful complementations to his analysis.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy là những sự bổ sung tuyệt vời cho phân tích của anh ấy.
complementations between different cultures can enrich society.
sự bổ sung giữa các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay