compliments

[Mỹ]/[ˈkɒmplɪmənts]/
[Anh]/[ˈkɑːmplɪmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lời khen ngợi hoặc ngưỡng mộ.
n. (pl.) Lời cảm ơn hoặc đánh giá cao lịch sự.
v. Để bày tỏ sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ.
v. (pl.) Để đưa ra những lời cảm ơn lịch sự.
Word Forms
số nhiềucomplimentss

Cụm từ & Cách kết hợp

pay compliments

tặng lời khen

receiving compliments

nhận được lời khen

compliments her

khen cô ấy

compliments them

khen họ

give compliments

tặng lời khen

accept compliments

chấp nhận lời khen

complimented him

khen anh ấy

offering compliments

tặng lời khen

genuine compliments

lời khen chân thành

lots of compliments

nhiều lời khen

Câu ví dụ

she blushed as she received numerous compliments on her dress.

Cô ấy đỏ mặt khi nhận được vô số lời khen về bộ váy của mình.

he deflected the compliments with a humble smile.

Anh ấy từ chối những lời khen bằng một nụ cười khiêm tốn.

the chef accepted the compliments graciously.

Đầu bếp nhận lời khen một cách lịch sự.

i paid her a compliment on her excellent presentation skills.

Tôi khen cô ấy về kỹ năng thuyết trình tuyệt vời của cô ấy.

the team celebrated with compliments and high fives.

Đội đã ăn mừng bằng những lời khen và những cú đấm tay.

he showered her with compliments after the performance.

Anh ấy mưa lời khen cho cô ấy sau buổi biểu diễn.

it's nice to receive genuine compliments about your work.

Thật tốt khi nhận được những lời khen chân thành về công việc của bạn.

she returned the compliment by praising his dedication.

Cô ấy đáp lại lời khen bằng cách ca ngợi sự tận tâm của anh ấy.

don't fish for compliments; be sincere in your praise.

Đừng tìm cách nhận được lời khen; hãy chân thành trong lời khen của bạn.

the article was full of glowing compliments for the new product.

Bài báo tràn ngập những lời khen ngợi về sản phẩm mới.

he gave her a backhanded compliment about her intelligence.

Anh ấy đưa ra một lời khen ngợi mang tính mỉa mai về trí thông minh của cô ấy.

she avoided returning the compliment, feeling awkward.

Cô ấy tránh trả lời lại lời khen, cảm thấy lúng túng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay