| số nhiều | composits |
composite material
vật liệu tổng hợp
composite video
hợp số
composite number
chỉ số tổng hợp
composite image
hình ảnh ghép
composite beam
cấu trúc composite
composite panel
hàm hợp
composite function
tấm composite
composite index
điểm tổng hợp
composite score
dầm tổng hợp
composite shape
màng composite
composite material
vật liệu tổng hợp
composite video
hợp số
composite number
chỉ số tổng hợp
composite image
hình ảnh ghép
composite beam
cấu trúc composite
composite panel
hàm hợp
composite function
tấm composite
composite index
điểm tổng hợp
composite score
dầm tổng hợp
composite shape
màng composite
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay