composit

[Mỹ]/ˈkɒmpəzɪt/
[Anh]/ˈkɑːmpəzɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Hợp thành; tổng hợp; phức hợp.
Word Forms
số nhiềucomposits

Cụm từ & Cách kết hợp

composite material

vật liệu tổng hợp

composite video

hợp số

composite number

chỉ số tổng hợp

composite image

hình ảnh ghép

composite beam

cấu trúc composite

composite panel

hàm hợp

composite function

tấm composite

composite index

điểm tổng hợp

composite score

dầm tổng hợp

composite shape

màng composite

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay