her compulsive behaviors and compulsivenesses made it difficult for her to relax.
Hành vi cưỡng chế và các cơn cưỡng chế của cô ấy khiến cô khó thư giãn.
the therapist helped him understand his compulsive tendencies and compulsivenesses.
Nhà trị liệu đã giúp anh hiểu rõ xu hướng cưỡng chế và các cơn cưỡng chế của mình.
his compulsivenesses manifested as repetitive behaviors throughout the day.
Các cơn cưỡng chế của anh thể hiện dưới dạng các hành vi lặp đi lặp lại suốt cả ngày.
many people struggle with compulsive urges and compulsivenesses that affect their daily lives.
Rất nhiều người phải vật lộn với những cơn cưỡng chế và các hành vi cưỡng chế ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.
the compulsivenesses associated with ocd can be overwhelming for patients.
Các cơn cưỡng chế liên quan đến rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể khiến bệnh nhân cảm thấy choáng ngợp.
he recognized his compulsivenesses were damaging his relationships.
Anh nhận ra các cơn cưỡng chế của mình đang làm tổn hại đến các mối quan hệ của anh.
treatment can help manage compulsive disorders and related compulsivenesses.
Điều trị có thể giúp kiểm soát các rối loạn cưỡng chế và các cơn cưỡng chế liên quan.
her compulsivenesses included checking, counting, and organizing rituals.
Các cơn cưỡng chế của cô bao gồm việc kiểm tra, đếm và các nghi lễ sắp xếp.
the doctor explained that pathological compulsivenesses require professional help.
Bác sĩ giải thích rằng các cơn cưỡng chế bệnh lý cần sự giúp đỡ từ chuyên gia.
understanding the root causes of compulsivenesses is essential for recovery.
Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các cơn cưỡng chế là rất quan trọng cho việc phục hồi.
his compulsivenesses drove him to work excessive hours without rest.
Các cơn cưỡng chế đã khiến anh làm việc quá giờ mà không nghỉ ngơi.
mindfulness practices can reduce compulsive habits and compulsivenesses.
Các thực hành chánh niệm có thể giúp giảm các thói quen cưỡng chế và các cơn cưỡng chế.
her compulsive behaviors and compulsivenesses made it difficult for her to relax.
Hành vi cưỡng chế và các cơn cưỡng chế của cô ấy khiến cô khó thư giãn.
the therapist helped him understand his compulsive tendencies and compulsivenesses.
Nhà trị liệu đã giúp anh hiểu rõ xu hướng cưỡng chế và các cơn cưỡng chế của mình.
his compulsivenesses manifested as repetitive behaviors throughout the day.
Các cơn cưỡng chế của anh thể hiện dưới dạng các hành vi lặp đi lặp lại suốt cả ngày.
many people struggle with compulsive urges and compulsivenesses that affect their daily lives.
Rất nhiều người phải vật lộn với những cơn cưỡng chế và các hành vi cưỡng chế ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.
the compulsivenesses associated with ocd can be overwhelming for patients.
Các cơn cưỡng chế liên quan đến rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể khiến bệnh nhân cảm thấy choáng ngợp.
he recognized his compulsivenesses were damaging his relationships.
Anh nhận ra các cơn cưỡng chế của mình đang làm tổn hại đến các mối quan hệ của anh.
treatment can help manage compulsive disorders and related compulsivenesses.
Điều trị có thể giúp kiểm soát các rối loạn cưỡng chế và các cơn cưỡng chế liên quan.
her compulsivenesses included checking, counting, and organizing rituals.
Các cơn cưỡng chế của cô bao gồm việc kiểm tra, đếm và các nghi lễ sắp xếp.
the doctor explained that pathological compulsivenesses require professional help.
Bác sĩ giải thích rằng các cơn cưỡng chế bệnh lý cần sự giúp đỡ từ chuyên gia.
understanding the root causes of compulsivenesses is essential for recovery.
Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các cơn cưỡng chế là rất quan trọng cho việc phục hồi.
his compulsivenesses drove him to work excessive hours without rest.
Các cơn cưỡng chế đã khiến anh làm việc quá giờ mà không nghỉ ngơi.
mindfulness practices can reduce compulsive habits and compulsivenesses.
Các thực hành chánh niệm có thể giúp giảm các thói quen cưỡng chế và các cơn cưỡng chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay