high concaveness
độ lõm cao
low concaveness
độ lõm thấp
concaveness measurement
đo độ lõm
concaveness analysis
phân tích độ lõm
concaveness property
tính chất lõm
concaveness value
giá trị độ lõm
concaveness effect
tác động của độ lõm
concaveness criteria
tiêu chí độ lõm
concaveness function
hàm lõm
concaveness profile
hình dạng lõm
the concaveness of the lens affects the focus of the light.
độ lõm của thấu kính ảnh hưởng đến sự hội tụ của ánh sáng.
we measured the concaveness of the surface using a specialized tool.
chúng tôi đã đo độ lõm của bề mặt bằng một công cụ chuyên dụng.
understanding the concaveness of the graph is crucial for analysis.
hiểu được độ lõm của biểu đồ rất quan trọng để phân tích.
the architect considered the concaveness of the structure in his design.
kiến trúc sư đã xem xét độ lõm của cấu trúc trong thiết kế của mình.
concaveness can influence the stability of the entire system.
độ lõm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống.
the concaveness of the bowl allows it to hold more liquid.
độ lõm của bát cho phép nó chứa nhiều chất lỏng hơn.
in mathematics, concaveness is an important property of functions.
trong toán học, độ lõm là một tính chất quan trọng của các hàm số.
the artist emphasized the concaveness in her sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh độ lõm trong tác phẩm điêu khắc của mình.
we discussed the concaveness of the curve during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về độ lõm của đường cong trong cuộc họp.
concaveness in design can create a more dynamic visual effect.
độ lõm trong thiết kế có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh năng động hơn.
high concaveness
độ lõm cao
low concaveness
độ lõm thấp
concaveness measurement
đo độ lõm
concaveness analysis
phân tích độ lõm
concaveness property
tính chất lõm
concaveness value
giá trị độ lõm
concaveness effect
tác động của độ lõm
concaveness criteria
tiêu chí độ lõm
concaveness function
hàm lõm
concaveness profile
hình dạng lõm
the concaveness of the lens affects the focus of the light.
độ lõm của thấu kính ảnh hưởng đến sự hội tụ của ánh sáng.
we measured the concaveness of the surface using a specialized tool.
chúng tôi đã đo độ lõm của bề mặt bằng một công cụ chuyên dụng.
understanding the concaveness of the graph is crucial for analysis.
hiểu được độ lõm của biểu đồ rất quan trọng để phân tích.
the architect considered the concaveness of the structure in his design.
kiến trúc sư đã xem xét độ lõm của cấu trúc trong thiết kế của mình.
concaveness can influence the stability of the entire system.
độ lõm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống.
the concaveness of the bowl allows it to hold more liquid.
độ lõm của bát cho phép nó chứa nhiều chất lỏng hơn.
in mathematics, concaveness is an important property of functions.
trong toán học, độ lõm là một tính chất quan trọng của các hàm số.
the artist emphasized the concaveness in her sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh độ lõm trong tác phẩm điêu khắc của mình.
we discussed the concaveness of the curve during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về độ lõm của đường cong trong cuộc họp.
concaveness in design can create a more dynamic visual effect.
độ lõm trong thiết kế có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh năng động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay