conceptualisations

[Mỹ]/kənˌsep.tʃuə.laɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/kənˌsep.tʃuə.lɪˈzeɪ.ʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình hình thành khái niệm hoặc ý tưởng; hành động tư duy khái niệm hóa.

Câu ví dụ

different conceptualisations of happiness influence people's life choices.

Các cách hiểu khác nhau về hạnh phúc ảnh hưởng đến lựa chọn cuộc sống của con người.

her conceptualisations of gender roles challenged traditional views.

Cách hiểu của bà về vai trò giới tính đã thách thức quan điểm truyền thống.

the theoretical framework offers alternative conceptualisations of consciousness.

Khung lý thuyết cung cấp các cách hiểu thay thế về ý thức.

these conceptualisations have evolved significantly over the past century.

Các cách hiểu này đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.

his conceptualisations of leadership emphasize collaboration over hierarchy.

Cách hiểu của ông về lãnh đạo nhấn mạnh sự hợp tác thay vì cấp bậc.

the artist's work presents novel conceptualisations of beauty.

Tác phẩm của nghệ sĩ trình bày những cách hiểu mới về vẻ đẹp.

scientific conceptualisations of the universe continue to expand.

Các cách hiểu khoa học về vũ trụ tiếp tục mở rộng.

educational conceptualisations of learning have shifted from memorization to understanding.

Cách hiểu giáo dục về học tập đã chuyển từ ghi nhớ sang hiểu biết.

cultural conceptualisations of family structures differ worldwide.

Cách hiểu văn hóa về cấu trúc gia đình khác nhau trên toàn thế giới.

the philosopher's conceptualisations of morality sparked intense debate.

Cách hiểu của triết gia về đạo đức đã gây ra tranh luận sôi nổi.

multiple conceptualisations of identity coexist in modern society.

Nhiều cách hiểu về bản sắc đồng tồn tại trong xã hội hiện đại.

these conceptualisations prove useful for understanding complex social phenomena.

Các cách hiểu này chứng minh hữu ích trong việc hiểu các hiện tượng xã hội phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay