concertgoer experience
trải nghiệm của người tham dự concert
dedicated concertgoer
người hâm mộ concert tận tâm
concertgoer ticket
vé người tham dự concert
concertgoer community
cộng đồng người hâm mộ concert
concertgoer feedback
phản hồi của người hâm mộ concert
concertgoer guide
hướng dẫn người hâm mộ concert
concertgoer behavior
hành vi của người hâm mộ concert
concertgoer preferences
sở thích của người hâm mộ concert
concertgoer safety
an toàn của người hâm mộ concert
concertgoer trends
xu hướng của người hâm mộ concert
the concertgoer arrived early to secure a good spot.
Người yêu thích hòa nhạc đã đến sớm để chiếm được vị trí tốt.
as a concertgoer, i always bring my earplugs.
Với tư cách là một người yêu thích hòa nhạc, tôi luôn mang theo nút bịt tai của mình.
the concertgoer cheered loudly for the band.
Người yêu thích hòa nhạc đã cổ vũ cho ban nhạc rất lớn.
every concertgoer received a free merchandise item.
Mỗi người yêu thích hòa nhạc đều nhận được một món đồ quảng cáo miễn phí.
the concertgoer shared their experience on social media.
Người yêu thích hòa nhạc đã chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội.
being a concertgoer means enjoying live music.
Việc trở thành một người yêu thích hòa nhạc có nghĩa là tận hưởng âm nhạc trực tiếp.
the concertgoer was thrilled by the surprise guest.
Người yêu thích hòa nhạc rất vui mừng vì vị khách bất ngờ.
many concertgoers danced throughout the performance.
Nhiều người yêu thích hòa nhạc đã khiêu vũ trong suốt buổi biểu diễn.
the concertgoer took photos to capture the moment.
Người yêu thích hòa nhạc đã chụp ảnh để ghi lại khoảnh khắc.
every concertgoer had a unique story to tell.
Mỗi người yêu thích hòa nhạc đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
concertgoer experience
trải nghiệm của người tham dự concert
dedicated concertgoer
người hâm mộ concert tận tâm
concertgoer ticket
vé người tham dự concert
concertgoer community
cộng đồng người hâm mộ concert
concertgoer feedback
phản hồi của người hâm mộ concert
concertgoer guide
hướng dẫn người hâm mộ concert
concertgoer behavior
hành vi của người hâm mộ concert
concertgoer preferences
sở thích của người hâm mộ concert
concertgoer safety
an toàn của người hâm mộ concert
concertgoer trends
xu hướng của người hâm mộ concert
the concertgoer arrived early to secure a good spot.
Người yêu thích hòa nhạc đã đến sớm để chiếm được vị trí tốt.
as a concertgoer, i always bring my earplugs.
Với tư cách là một người yêu thích hòa nhạc, tôi luôn mang theo nút bịt tai của mình.
the concertgoer cheered loudly for the band.
Người yêu thích hòa nhạc đã cổ vũ cho ban nhạc rất lớn.
every concertgoer received a free merchandise item.
Mỗi người yêu thích hòa nhạc đều nhận được một món đồ quảng cáo miễn phí.
the concertgoer shared their experience on social media.
Người yêu thích hòa nhạc đã chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội.
being a concertgoer means enjoying live music.
Việc trở thành một người yêu thích hòa nhạc có nghĩa là tận hưởng âm nhạc trực tiếp.
the concertgoer was thrilled by the surprise guest.
Người yêu thích hòa nhạc rất vui mừng vì vị khách bất ngờ.
many concertgoers danced throughout the performance.
Nhiều người yêu thích hòa nhạc đã khiêu vũ trong suốt buổi biểu diễn.
the concertgoer took photos to capture the moment.
Người yêu thích hòa nhạc đã chụp ảnh để ghi lại khoảnh khắc.
every concertgoer had a unique story to tell.
Mỗi người yêu thích hòa nhạc đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now