| số nhiều | concertmasters |
concertmaster position
vị trí trưởng dây
assistant concertmaster
phó trưởng dây
concertmaster duties
nhiệm vụ của trưởng dây
concertmaster role
vai trò của trưởng dây
concertmaster audition
kiểm tra năng lực trưởng dây
concertmaster skills
kỹ năng của trưởng dây
concertmaster leadership
khả năng lãnh đạo của trưởng dây
concertmaster performance
thành tích của trưởng dây
concertmaster experience
kinh nghiệm của trưởng dây
concertmaster collaboration
sự hợp tác của trưởng dây
the concertmaster leads the orchestra during performances.
Người chỉ huy dàn nhạc dẫn dắt dàn nhạc trong các buổi biểu diễn.
as a concertmaster, she has a crucial role in rehearsals.
Với vai trò là nhạc trưởng, cô đóng vai trò quan trọng trong các buổi tập luyện.
the concertmaster communicates with the conductor effectively.
Nhạc trưởng giao tiếp hiệu quả với nhạc trưởng.
he was appointed concertmaster after years of dedication.
Anh được bổ nhiệm làm nhạc trưởng sau nhiều năm cống hiến.
the concertmaster often plays the violin solo parts.
Nhạc trưởng thường chơi các đoạn solo violin.
she practices diligently to fulfill her concertmaster duties.
Cô luyện tập chăm chỉ để hoàn thành tốt các nhiệm vụ của mình với vai trò nhạc trưởng.
the concertmaster helps to tune the orchestra before the show.
Nhạc trưởng giúp điều chỉnh nhạc cụ của dàn nhạc trước buổi biểu diễn.
many concertmasters have extensive experience in classical music.
Nhiều nhạc trưởng có nhiều kinh nghiệm trong âm nhạc cổ điển.
the concertmaster's leadership is vital for a successful performance.
Khả năng lãnh đạo của nhạc trưởng là rất quan trọng để có một buổi biểu diễn thành công.
she received accolades for her performance as concertmaster.
Cô đã nhận được những lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình với vai trò nhạc trưởng.
concertmaster position
vị trí trưởng dây
assistant concertmaster
phó trưởng dây
concertmaster duties
nhiệm vụ của trưởng dây
concertmaster role
vai trò của trưởng dây
concertmaster audition
kiểm tra năng lực trưởng dây
concertmaster skills
kỹ năng của trưởng dây
concertmaster leadership
khả năng lãnh đạo của trưởng dây
concertmaster performance
thành tích của trưởng dây
concertmaster experience
kinh nghiệm của trưởng dây
concertmaster collaboration
sự hợp tác của trưởng dây
the concertmaster leads the orchestra during performances.
Người chỉ huy dàn nhạc dẫn dắt dàn nhạc trong các buổi biểu diễn.
as a concertmaster, she has a crucial role in rehearsals.
Với vai trò là nhạc trưởng, cô đóng vai trò quan trọng trong các buổi tập luyện.
the concertmaster communicates with the conductor effectively.
Nhạc trưởng giao tiếp hiệu quả với nhạc trưởng.
he was appointed concertmaster after years of dedication.
Anh được bổ nhiệm làm nhạc trưởng sau nhiều năm cống hiến.
the concertmaster often plays the violin solo parts.
Nhạc trưởng thường chơi các đoạn solo violin.
she practices diligently to fulfill her concertmaster duties.
Cô luyện tập chăm chỉ để hoàn thành tốt các nhiệm vụ của mình với vai trò nhạc trưởng.
the concertmaster helps to tune the orchestra before the show.
Nhạc trưởng giúp điều chỉnh nhạc cụ của dàn nhạc trước buổi biểu diễn.
many concertmasters have extensive experience in classical music.
Nhiều nhạc trưởng có nhiều kinh nghiệm trong âm nhạc cổ điển.
the concertmaster's leadership is vital for a successful performance.
Khả năng lãnh đạo của nhạc trưởng là rất quan trọng để có một buổi biểu diễn thành công.
she received accolades for her performance as concertmaster.
Cô đã nhận được những lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình với vai trò nhạc trưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay