concertmaster

[Mỹ]/ˈkɒnsətˌmɑːstə/
[Anh]/ˈkɑːnˌsɜrtˌmæs.tər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong một dàn nhạc) nghệ sĩ violon chính; người lãnh đạo của các nghệ sĩ violon đầu tiên trong một dàn nhạc
Word Forms
số nhiềuconcertmasters

Cụm từ & Cách kết hợp

concertmaster position

vị trí trưởng dây

assistant concertmaster

phó trưởng dây

concertmaster duties

nhiệm vụ của trưởng dây

concertmaster role

vai trò của trưởng dây

concertmaster audition

kiểm tra năng lực trưởng dây

concertmaster skills

kỹ năng của trưởng dây

concertmaster leadership

khả năng lãnh đạo của trưởng dây

concertmaster performance

thành tích của trưởng dây

concertmaster experience

kinh nghiệm của trưởng dây

concertmaster collaboration

sự hợp tác của trưởng dây

Câu ví dụ

the concertmaster leads the orchestra during performances.

Người chỉ huy dàn nhạc dẫn dắt dàn nhạc trong các buổi biểu diễn.

as a concertmaster, she has a crucial role in rehearsals.

Với vai trò là nhạc trưởng, cô đóng vai trò quan trọng trong các buổi tập luyện.

the concertmaster communicates with the conductor effectively.

Nhạc trưởng giao tiếp hiệu quả với nhạc trưởng.

he was appointed concertmaster after years of dedication.

Anh được bổ nhiệm làm nhạc trưởng sau nhiều năm cống hiến.

the concertmaster often plays the violin solo parts.

Nhạc trưởng thường chơi các đoạn solo violin.

she practices diligently to fulfill her concertmaster duties.

Cô luyện tập chăm chỉ để hoàn thành tốt các nhiệm vụ của mình với vai trò nhạc trưởng.

the concertmaster helps to tune the orchestra before the show.

Nhạc trưởng giúp điều chỉnh nhạc cụ của dàn nhạc trước buổi biểu diễn.

many concertmasters have extensive experience in classical music.

Nhiều nhạc trưởng có nhiều kinh nghiệm trong âm nhạc cổ điển.

the concertmaster's leadership is vital for a successful performance.

Khả năng lãnh đạo của nhạc trưởng là rất quan trọng để có một buổi biểu diễn thành công.

she received accolades for her performance as concertmaster.

Cô đã nhận được những lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình với vai trò nhạc trưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay