collecting conches
thu thập vỏ sò
decorative conches
vỏ sò trang trí
conches for sale
vỏ sò bán
polished conches
vỏ sò đã đánh bóng
shell conches
vỏ sò
conches collection
bộ sưu tập vỏ sò
beautiful conches
vỏ sò đẹp
large conches
vỏ sò lớn
conches exhibit
triển lãm vỏ sò
conches display
trưng bày vỏ sò
she collected beautiful conches during her beach vacation.
Cô ấy đã thu thập những vỏ sò đẹp trong kỳ nghỉ trên bãi biển của mình.
conches are often used in traditional seafood dishes.
Vỏ sò thường được sử dụng trong các món hải sản truyền thống.
he blew into the conches to signal the start of the ceremony.
Anh ta thổi vào vỏ sò để báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
we found several conches on the shore while walking.
Chúng tôi tìm thấy nhiều vỏ sò trên bờ trong khi đi dạo.
conches can be painted and used as decorative items.
Vỏ sò có thể được sơn và sử dụng như đồ trang trí.
many cultures regard conches as symbols of prosperity.
Nhiều nền văn hóa coi vỏ sò là biểu tượng của sự thịnh vượng.
she learned how to cook conches in a culinary class.
Cô ấy đã học cách nấu vỏ sò trong một lớp học ẩm thực.
conches can be found in various colors and sizes.
Vỏ sò có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he displayed his collection of conches on the shelf.
Anh ta trưng bày bộ sưu tập vỏ sò của mình trên kệ.
conches are fascinating creatures that live in the ocean.
Vỏ sò là những sinh vật hấp dẫn sống trong đại dương.
collecting conches
thu thập vỏ sò
decorative conches
vỏ sò trang trí
conches for sale
vỏ sò bán
polished conches
vỏ sò đã đánh bóng
shell conches
vỏ sò
conches collection
bộ sưu tập vỏ sò
beautiful conches
vỏ sò đẹp
large conches
vỏ sò lớn
conches exhibit
triển lãm vỏ sò
conches display
trưng bày vỏ sò
she collected beautiful conches during her beach vacation.
Cô ấy đã thu thập những vỏ sò đẹp trong kỳ nghỉ trên bãi biển của mình.
conches are often used in traditional seafood dishes.
Vỏ sò thường được sử dụng trong các món hải sản truyền thống.
he blew into the conches to signal the start of the ceremony.
Anh ta thổi vào vỏ sò để báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
we found several conches on the shore while walking.
Chúng tôi tìm thấy nhiều vỏ sò trên bờ trong khi đi dạo.
conches can be painted and used as decorative items.
Vỏ sò có thể được sơn và sử dụng như đồ trang trí.
many cultures regard conches as symbols of prosperity.
Nhiều nền văn hóa coi vỏ sò là biểu tượng của sự thịnh vượng.
she learned how to cook conches in a culinary class.
Cô ấy đã học cách nấu vỏ sò trong một lớp học ẩm thực.
conches can be found in various colors and sizes.
Vỏ sò có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he displayed his collection of conches on the shelf.
Anh ta trưng bày bộ sưu tập vỏ sò của mình trên kệ.
conches are fascinating creatures that live in the ocean.
Vỏ sò là những sinh vật hấp dẫn sống trong đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay