conches

[Mỹ]/kɒŋtʃɪz/
[Anh]/kɑːŋtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của conch

Cụm từ & Cách kết hợp

collecting conches

thu thập vỏ sò

decorative conches

vỏ sò trang trí

conches for sale

vỏ sò bán

polished conches

vỏ sò đã đánh bóng

shell conches

vỏ sò

conches collection

bộ sưu tập vỏ sò

beautiful conches

vỏ sò đẹp

large conches

vỏ sò lớn

conches exhibit

triển lãm vỏ sò

conches display

trưng bày vỏ sò

Câu ví dụ

she collected beautiful conches during her beach vacation.

Cô ấy đã thu thập những vỏ sò đẹp trong kỳ nghỉ trên bãi biển của mình.

conches are often used in traditional seafood dishes.

Vỏ sò thường được sử dụng trong các món hải sản truyền thống.

he blew into the conches to signal the start of the ceremony.

Anh ta thổi vào vỏ sò để báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.

we found several conches on the shore while walking.

Chúng tôi tìm thấy nhiều vỏ sò trên bờ trong khi đi dạo.

conches can be painted and used as decorative items.

Vỏ sò có thể được sơn và sử dụng như đồ trang trí.

many cultures regard conches as symbols of prosperity.

Nhiều nền văn hóa coi vỏ sò là biểu tượng của sự thịnh vượng.

she learned how to cook conches in a culinary class.

Cô ấy đã học cách nấu vỏ sò trong một lớp học ẩm thực.

conches can be found in various colors and sizes.

Vỏ sò có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

he displayed his collection of conches on the shelf.

Anh ta trưng bày bộ sưu tập vỏ sò của mình trên kệ.

conches are fascinating creatures that live in the ocean.

Vỏ sò là những sinh vật hấp dẫn sống trong đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay