Please answer the question concisely.
Vui lòng trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn.
She summarized the main points concisely.
Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính một cách ngắn gọn.
He explained the process concisely.
Anh ấy đã giải thích quy trình một cách ngắn gọn.
The report needs to be written concisely.
Báo cáo cần được viết một cách ngắn gọn.
Express your ideas concisely in the presentation.
Hãy trình bày ý tưởng của bạn một cách ngắn gọn trong bài thuyết trình.
He always speaks concisely and to the point.
Anh ấy luôn nói một cách ngắn gọn và đi vào trọng tâm.
The instructions were given concisely.
Các hướng dẫn đã được đưa ra một cách ngắn gọn.
To be successful, you must communicate concisely.
Để thành công, bạn phải giao tiếp một cách ngắn gọn.
The teacher explained the concept concisely.
Giáo viên đã giải thích khái niệm một cách ngắn gọn.
She writes concisely but effectively.
Cô ấy viết một cách ngắn gọn nhưng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay