concision

[Mỹ]/kənˈsɪʒ.ən/
[Anh]/kənˈsɪʒ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của sự ngắn gọn

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve concision

đạt được tính ngắn gọn

promote concision

thúc đẩy tính ngắn gọn

value concision

coi trọng tính ngắn gọn

embrace concision

chấp nhận tính ngắn gọn

prioritize concision

ưu tiên tính ngắn gọn

ensure concision

đảm bảo tính ngắn gọn

advocate concision

tán thành tính ngắn gọn

require concision

yêu cầu tính ngắn gọn

appreciate concision

đánh giá cao tính ngắn gọn

achieve greater concision

đạt được sự ngắn gọn hơn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay