achieve concision
đạt được tính ngắn gọn
promote concision
thúc đẩy tính ngắn gọn
value concision
coi trọng tính ngắn gọn
embrace concision
chấp nhận tính ngắn gọn
prioritize concision
ưu tiên tính ngắn gọn
ensure concision
đảm bảo tính ngắn gọn
advocate concision
tán thành tính ngắn gọn
require concision
yêu cầu tính ngắn gọn
appreciate concision
đánh giá cao tính ngắn gọn
achieve greater concision
đạt được sự ngắn gọn hơn
achieve concision
đạt được tính ngắn gọn
promote concision
thúc đẩy tính ngắn gọn
value concision
coi trọng tính ngắn gọn
embrace concision
chấp nhận tính ngắn gọn
prioritize concision
ưu tiên tính ngắn gọn
ensure concision
đảm bảo tính ngắn gọn
advocate concision
tán thành tính ngắn gọn
require concision
yêu cầu tính ngắn gọn
appreciate concision
đánh giá cao tính ngắn gọn
achieve greater concision
đạt được sự ngắn gọn hơn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay