condemnability

[Mỹ]/[kənˈdemnəbɪləti]/
[Anh]/[kənˈdemnəbɪləti]/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái đáng bị lên án; mức độ mà một thứ có khả năng bị lên án

Cụm từ & Cách kết hợp

condemnability of actions

khả năng bị lên án

assessing condemnability

đánh giá khả năng bị lên án

high condemnability

khả năng bị lên án cao

condemnability exists

khả năng bị lên án tồn tại

without condemnability

không có khả năng bị lên án

demonstrating condemnability

chứng minh khả năng bị lên án

condemnability review

đánh giá lại khả năng bị lên án

raising condemnability

tăng khả năng bị lên án

due to condemnability

vì khả năng bị lên án

investigating condemnability

khảo sát khả năng bị lên án

Câu ví dụ

the judge highlighted the suspect's actions, emphasizing their utter condemnability.

Tòa án nhấn mạnh hành động của nghi phạm, nhấn mạnh tính chất không thể chấp nhận được của chúng.

public opinion strongly condemned the politician's behavior, citing its condemnability.

Ý kiến công chúng mạnh mẽ lên án hành vi của chính trị gia, viện dẫn tính chất không thể chấp nhận được của nó.

the report detailed the company's actions, focusing on their clear condemnability.

Báo cáo chi tiết về hành động của công ty, tập trung vào tính chất không thể chấp nhận được rõ ràng của chúng.

despite his defense, the lawyer couldn't deny the condemnability of the situation.

Dù có biện hộ, luật sư không thể phủ nhận tính chất không thể chấp nhận được của tình huống.

the committee investigated the incident, assessing the full extent of its condemnability.

Hội đồng điều tra sự việc, đánh giá toàn bộ mức độ không thể chấp nhận được của nó.

the severity of the crime underscored the condemnability of the perpetrator's choices.

Tính nghiêm trọng của tội phạm nhấn mạnh tính chất không thể chấp nhận được của lựa chọn của thủ phạm.

the article explored the ethical implications and the inherent condemnability of the practice.

Bài viết khám phá các hệ quả đạo đức và tính chất không thể chấp nhận được nội tại của thực hành này.

witness testimony reinforced the condemnability of the defendant's role in the fraud.

Cung cấp lời khai của nhân chứng củng cố tính chất không thể chấp nhận được của vai trò của bị cáo trong vụ lừa đảo.

the board of directors acknowledged the condemnability of their previous decisions.

Hội đồng quản trị thừa nhận tính chất không thể chấp nhận được của các quyết định trước đây của họ.

the historical record clearly demonstrates the condemnability of slavery and colonialism.

Lịch sử rõ ràng chứng minh tính chất không thể chấp nhận được của nô lệ và chủ nghĩa đế quốc.

the organization issued a statement condemning the actions and highlighting their condemnability.

Tổ chức đã đưa ra một tuyên bố lên án các hành động và nhấn mạnh tính chất không thể chấp nhận được của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay