condensability

[Mỹ]/kənˈdɛnsəˌbɪlɪti/
[Anh]/kənˈdɛn.səˌbɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể nén hoặc giảm bớt hình thức; khả năng của một chất trải qua sự ngưng tụ

Cụm từ & Cách kết hợp

high condensability

khả năng ngưng tụ cao

low condensability

khả năng ngưng tụ thấp

condensability factor

hệ số khả năng ngưng tụ

condensability index

chỉ số khả năng ngưng tụ

condensability measurement

đo lường khả năng ngưng tụ

condensability properties

tính chất khả năng ngưng tụ

condensability analysis

phân tích khả năng ngưng tụ

condensability assessment

đánh giá khả năng ngưng tụ

condensability study

nghiên cứu khả năng ngưng tụ

condensability curve

đường cong khả năng ngưng tụ

Câu ví dụ

the condensability of the gas is an important factor in the design of the system.

Khả năng ngưng tụ của khí là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống.

researchers are studying the condensability of various materials under different temperatures.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng ngưng tụ của các vật liệu khác nhau ở các nhiệt độ khác nhau.

high condensability can lead to increased efficiency in refrigeration cycles.

Khả năng ngưng tụ cao có thể dẫn đến tăng hiệu suất trong chu trình làm lạnh.

the condensability of steam affects its heat transfer properties.

Khả năng ngưng tụ của hơi nước ảnh hưởng đến các đặc tính truyền nhiệt của nó.

understanding condensability is crucial for engineers working with fluids.

Hiểu rõ về khả năng ngưng tụ rất quan trọng đối với các kỹ sư làm việc với chất lỏng.

condensability plays a significant role in the behavior of atmospheric gases.

Khả năng ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong hành vi của các khí quyển.

the experiment measured the condensability of the new compound.

Thí nghiệm đã đo lường khả năng ngưng tụ của hợp chất mới.

factors influencing condensability include pressure and temperature.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ngưng tụ bao gồm áp suất và nhiệt độ.

increased condensability can enhance the performance of heat exchangers.

Khả năng ngưng tụ tăng lên có thể nâng cao hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt.

the study focused on the condensability of different refrigerants.

Nghiên cứu tập trung vào khả năng ngưng tụ của các chất làm lạnh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay