condiments

[Mỹ]/ˈkɒndɪmənts/
[Anh]/ˈkɑːndɪmənts/

Dịch

n. substances used to add flavor to food

Cụm từ & Cách kết hợp

add condiments

thêm gia vị

serve condiments

phục vụ gia vị

with condiments

kèm theo gia vị

condiment tray

khay gia vị

various condiments

nhiều loại gia vị

bring condiments

mang gia vị

ordering condiments

đặt gia vị

table condiments

gia vị trên bàn

extra condiments

thêm gia vị

offering condiments

cung cấp gia vị

Câu ví dụ

i added hot sauce and ketchup, my favorite condiments, to the burger.

Tôi đã thêm nước sốt cay và tương cà, những loại gia vị yêu thích của tôi, vào chiếc bánh mì burger.

the diner offered a wide array of condiments, including mustard and relish.

Nhà hàng cung cấp nhiều loại gia vị, bao gồm mù tạt và đồ làm chua.

she carefully selected her condiments to complement the grilled cheese sandwich.

Cô ấy cẩn thận chọn các loại gia vị để bổ sung cho bánh mì phô mai nướng.

he always brings a selection of condiments when he goes to a barbecue.

Anh ấy luôn mang theo một số loại gia vị khi đi dự tiệc nướng.

the restaurant's condiments bar was surprisingly well-stocked.

Khu vực gia vị của nhà hàng được trang bị đầy đủ một cách đáng ngạc nhiên.

don't forget the condiments when you're making a blt sandwich.

Đừng quên các loại gia vị khi bạn đang làm bánh mì BLT.

we ran out of condiments halfway through the meal.

Chúng tôi đã hết gia vị một nửa chừng cuộc ăn.

the chef recommended pairing the fish with lemon and tartar condiments.

Đầu bếp khuyên dùng cá với chanh và gia vị sốt mayonnaise.

a variety of condiments were available to enhance the flavor of the fries.

Nhiều loại gia vị có sẵn để tăng thêm hương vị cho món khoai tây chiên.

he prefers simple condiments like salt, pepper, and vinegar.

Anh ấy thích các loại gia vị đơn giản như muối, tiêu và giấm.

the condiments were neatly arranged in small bowls on the table.

Các loại gia vị được sắp xếp gọn gàng trong những bát nhỏ trên bàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay