add condiments
thêm gia vị
serve condiments
phục vụ gia vị
with condiments
kèm theo gia vị
condiment tray
khay gia vị
various condiments
nhiều loại gia vị
bring condiments
mang gia vị
ordering condiments
đặt gia vị
table condiments
gia vị trên bàn
extra condiments
thêm gia vị
offering condiments
cung cấp gia vị
i added hot sauce and ketchup, my favorite condiments, to the burger.
Tôi đã thêm nước sốt cay và tương cà, những loại gia vị yêu thích của tôi, vào chiếc bánh mì burger.
the diner offered a wide array of condiments, including mustard and relish.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại gia vị, bao gồm mù tạt và đồ làm chua.
she carefully selected her condiments to complement the grilled cheese sandwich.
Cô ấy cẩn thận chọn các loại gia vị để bổ sung cho bánh mì phô mai nướng.
he always brings a selection of condiments when he goes to a barbecue.
Anh ấy luôn mang theo một số loại gia vị khi đi dự tiệc nướng.
the restaurant's condiments bar was surprisingly well-stocked.
Khu vực gia vị của nhà hàng được trang bị đầy đủ một cách đáng ngạc nhiên.
don't forget the condiments when you're making a blt sandwich.
Đừng quên các loại gia vị khi bạn đang làm bánh mì BLT.
we ran out of condiments halfway through the meal.
Chúng tôi đã hết gia vị một nửa chừng cuộc ăn.
the chef recommended pairing the fish with lemon and tartar condiments.
Đầu bếp khuyên dùng cá với chanh và gia vị sốt mayonnaise.
a variety of condiments were available to enhance the flavor of the fries.
Nhiều loại gia vị có sẵn để tăng thêm hương vị cho món khoai tây chiên.
he prefers simple condiments like salt, pepper, and vinegar.
Anh ấy thích các loại gia vị đơn giản như muối, tiêu và giấm.
the condiments were neatly arranged in small bowls on the table.
Các loại gia vị được sắp xếp gọn gàng trong những bát nhỏ trên bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay