medical condition
bệnh lý
physical condition
tình trạng thể chất
mental condition
tình trạng tinh thần
current condition
tình trạng hiện tại
poor condition
tình trạng kém
stable condition
tình trạng ổn định
health condition
tình trạng sức khỏe
working condition
tình trạng làm việc
emergency condition
tình trạng khẩn cấp
present condition
tình trạng hiện tại
actual condition
tình trạng thực tế
boundary condition
điều kiện biên
good condition
tình trạng tốt
sufficient condition
điều kiện đủ
on condition
nếu
geological condition
tình trạng địa chất
necessary condition
điều kiện cần thiết
in good condition
trong tình trạng tốt
natural condition
tình trạng tự nhiên
air condition
tình trạng không khí
operating condition
tình trạng vận hành
market condition
tình trạng thị trường
living condition
tình trạng sống
in condition
trong tình trạng
work condition
điều kiện làm việc
traffic condition
tình trạng giao thông
optimum condition
tình trạng tối ưu
The patient's condition is critical.
Tình trạng của bệnh nhân rất nguy kịch.
Regular exercise can improve your physical condition.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tình trạng thể chất của bạn.
The company's financial condition is stable.
Tình hình tài chính của công ty vẫn ổn định.
Poor living conditions can affect people's health.
Điều kiện sống kém có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người.
She accepted the job offer on the condition that she could work from home.
Cô ấy chấp nhận lời đề nghị làm việc với điều kiện là cô ấy có thể làm việc tại nhà.
The car is in good condition after the maintenance.
Xe vẫn trong tình trạng tốt sau khi bảo dưỡng.
The concert will go on as planned unless weather conditions deteriorate.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra như kế hoạch trừ khi điều kiện thời tiết xấu đi.
The new law imposes certain conditions on the sale of alcohol.
Luật mới áp đặt một số điều kiện đối với việc bán rượu.
He agreed to the deal under one condition: that he gets a promotion next year.
Anh ấy đồng ý với thỏa thuận với một điều kiện: là anh ấy sẽ được thăng chức vào năm tới.
The school provides excellent learning conditions for students.
Trường học cung cấp những điều kiện học tập tuyệt vời cho học sinh.
He has a medical condition which precludes transfer.
Anh ấy có một tình trạng sức khỏe khiến việc chuyển đổi là không thể.
Nguồn: Prison Break Season 1Fertility is not a condition of marriage.
Khả năng sinh sản không phải là điều kiện để kết hôn.
Nguồn: Harvard University Open Course "Justice: What's the Right Thing to Do?"Lupus is a condition that affects a person's immune system.
Lupus là một tình trạng ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của một người.
Nguồn: VOA Special September 2017 CollectionClay was in peak physical condition and mentally primed for victory.
Clay có tình trạng thể chất tuyệt vời và tinh thần sẵn sàng chiến thắng.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresIt's perfect. Alcoholism is a medical condition.
Nó hoàn hảo. Nghiện rượu là một tình trạng y tế.
Nguồn: Out of Control Season 3Exploiting more lax conditions across the border in the Netherlands is frowned upon.
Việc lợi dụng các điều kiện nới lỏng hơn ở biên giới Hà Lan bị coi là không tốt.
Nguồn: BBC Listening Collection March 2020Only the hardest animals will survive the extreme conditions.
Chỉ những con vật cứng rắn nhất mới có thể sống sót qua những điều kiện khắc nghiệt.
Nguồn: Nordic Wild Style ChroniclesThe wintry mix created treacherous conditions on major roadways.
Sự kết hợp của thời tiết mùa đông đã tạo ra những điều kiện nguy hiểm trên các đường lớn.
Nguồn: CNN Listening December 2013 CollectionAdmitting your connection to Haley would mean revealing your condition.
Thừa nhận mối quan hệ của bạn với Haley có nghĩa là tiết lộ tình trạng của bạn.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2First of all, the most important thing I'm concerned with is the sanitary condition.
Trước hết, điều quan trọng nhất mà tôi quan tâm là tình trạng vệ sinh.
Nguồn: New TOEFL Speaking Golden 80 QuestionsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay