conducteur

[Mỹ]/ˈkɒndʌk.tjə/
[Anh]/ˈkɑːn.dʌk.tjə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

conducteur de train

conducteur expérimenté

conducteurs de bus

le conducteur a conduit

conducteur de métro

les conducteurs sont fatigués

conducteur de camion

le conducteur conduit

conducteur malade

conducteur de train rapide

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay