ice cream cones
keg phộng kem
traffic cones
keg giao thông
party cones
keg phộng tiếc
sugar cones
keg phộng đường
paper cones
keg giấy
plastic cones
keg nhứa
cone shapes
dạng phộng
traffic cone
nón giao thông
funnel cones
keg phộn
cone stacks
ghóng phộng
the children enjoyed ice cream cones at the park.
Những đứa trẻ thích thú với những chiếc kem hình nón trong công viên.
traffic cones were placed to direct the vehicles.
Các rào chắn giao thông được đặt để hướng dẫn các phương tiện.
he bought a pack of waffle cones for the party.
Anh ấy đã mua một gói bánh nón waffle cho bữa tiệc.
we saw a variety of cones in the science museum.
Chúng tôi đã thấy nhiều loại hình nón trong bảo tàng khoa học.
she decorated the cupcakes with ice cream cones.
Cô ấy trang trí bánh cupcake với kem hình nón.
the artist painted colorful cones in her artwork.
Nghệ sĩ đã vẽ những hình nón đầy màu sắc trong tác phẩm của cô ấy.
they used cones to mark the boundaries of the field.
Họ sử dụng hình nón để đánh dấu ranh giới của sân.
traffic cones help keep the road safe during construction.
Các rào chắn giao thông giúp giữ cho đường đi an toàn trong quá trình xây dựng.
we made a game out of stacking plastic cones.
Chúng tôi đã làm một trò chơi xếp chồng các hình nón nhựa.
he collected different types of cones from the forest.
Anh ấy đã thu thập nhiều loại hình nón khác nhau từ rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay