confectioner

[Mỹ]/kən'fekʃ(ə)nə/
[Anh]/kən'fɛkʃənɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm kẹo, cửa hàng kẹo
Word Forms
số nhiềuconfectioners

Câu ví dụ

very rich drop friedcake dusted with confectioners' sugar and served with lemon sauce or preserves.

bánh rán giòn tan rất giàu, rắc đường bột và ăn kèm với sốt chanh hoặc mứt.

Florist shops, furriers, haberdashers, confectioners -- all followed in rapid succession.

Các cửa hàng hoa, thợ làm lông thú, cửa hàng bán đồ may mặc, thợ làm bánh -- tất cả đều nối tiếp nhau một cách nhanh chóng.

The confectioner is busy preparing for the upcoming holiday season.

Người làm bánh đang bận rộn chuẩn bị cho mùa lễ sắp tới.

She visited the local confectioner to pick up some treats for the party.

Cô ấy đã đến cửa hàng bánh kẹo địa phương để lấy một số món ăn vặt cho bữa tiệc.

The confectioner specializes in creating custom cakes for weddings and birthdays.

Người làm bánh chuyên tạo bánh kem tùy chỉnh cho đám cưới và sinh nhật.

The confectioner uses high-quality ingredients to make delicious pastries.

Người làm bánh sử dụng nguyên liệu chất lượng cao để làm bánh ngọt ngon.

Customers often line up outside the confectioner's shop to buy freshly baked goods.

Khách hàng thường xếp hàng bên ngoài cửa hàng bánh kẹo để mua bánh mới nướng.

The confectioner's shop is known for its beautifully decorated cupcakes.

Cửa hàng bánh kẹo nổi tiếng với những chiếc bánh cupcake được trang trí đẹp mắt.

The confectioner takes pride in creating intricate sugar sculptures for special occasions.

Người làm bánh tự hào khi tạo ra những bức điêu khắc đường phức tạp cho những dịp đặc biệt.

The confectioner carefully crafts each chocolate truffle by hand.

Người làm bánh cẩn thận chế biến từng viên truffle sô cô la bằng tay.

The confectioner's display case is filled with a tempting array of pastries and candies.

Kệ trưng bày của người làm bánh tràn ngập vô số loại bánh ngọt và kẹo hấp dẫn.

During the holiday season, the confectioner offers a variety of festive treats for customers to enjoy.

Trong mùa lễ, người làm bánh cung cấp nhiều món ăn lễ hội hấp dẫn cho khách hàng thưởng thức.

Ví dụ thực tế

Funnel cakes are basically dough covered by confectioner's sugar.

Bánh funnel cơ bản là bánh bột được phủ đường bột.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

Visit the Demel Bakery, the original confectioners to the Austrian Royal Family.

Hãy ghé thăm Tiệm bánh Demel, nơi sản xuất bánh ngọt ban đầu cho Hoàng gia Áo.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

He paired with John C. Wharton, an old friend and fellow confectioner.

Anh ấy hợp tác với John C. Wharton, một người bạn cũ và một người làm bánh ngọt khác.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

The famous confectioner first baked it in 1885 for the Hungarian national exhibition and it was groundbreaking at the time.

Người làm bánh ngọt nổi tiếng đã làm ra nó lần đầu tiên vào năm 1885 cho triển lãm quốc gia Hungary và đó là một bước đột phá vào thời điểm đó.

Nguồn: CNN 10 Student English December 2018 Collection

Yes, the US confectioner and the world's largest candy maker.

Vâng, người làm bánh ngọt của Mỹ và là nhà sản xuất kẹo lớn nhất thế giới.

Nguồn: Financial Times Podcast

" In a can or box of confectioner's sugar, " I said.

“Trong một hộp hoặc hộp đựng đường bột,” tôi nói.

Nguồn: The Woman at the Bottom of the Lake (Part 1)

In a large bowl, we're going to add in our confectioners sugar.

Trong một bát lớn, chúng ta sẽ thêm đường bột của mình vào.

Nguồn: The Art of Baking

The small round glow rested squarely on the box of confectioner's sugar.

Ánh sáng tròn nhỏ tỏa sáng đều đặn trên hộp đường bột.

Nguồn: The Woman at the Bottom of the Lake (Part 1)

A great flat box of candy from the most expensive confectioners in Crome.

Một hộp bánh kẹo lớn, phẳng từ những người làm bánh ngọt đắt nhất ở Crome.

Nguồn: A handsome face.

So here in the states we call this powdered sugar or confectioner's sugar.

Vì vậy, ở đây tại các bang, chúng tôi gọi nó là đường bột hoặc đường bột.

Nguồn: What to eat at Christmas?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay