private confessionals
tường tự sự riêng tư
church confessionals
tường tự sự nhà thờ
confessional booths
buồng tuyên tội
digital confessionals
tường tự sự kỹ thuật số
public confessionals
tường tự sự công cộng
confessionals setup
thiết lập tường tự sự
confessionals system
hệ thống tường tự sự
confessionals space
không gian tường tự sự
confessionals area
khu vực tường tự sự
confessionals practice
thực hành tuyên tội
the confessionals in the church provide a space for private reflection.
những chỗ thổ lộ trong nhà thờ cung cấp không gian để suy ngẫm riêng tư.
many reality shows feature confessionals where contestants share their thoughts.
nhiều chương trình truyền hình thực tế có những chỗ thổ lộ nơi các thí sinh chia sẻ suy nghĩ của họ.
in therapy, confessionals can help individuals process their emotions.
trong trị liệu, những chỗ thổ lộ có thể giúp các cá nhân xử lý cảm xúc của họ.
some people find solace in confessionals during difficult times.
một số người tìm thấy sự an ủi trong những chỗ thổ lộ trong những thời điểm khó khăn.
the documentary included confessionals from various participants.
tài liệu phim có chứa những chỗ thổ lộ từ nhiều người tham gia khác nhau.
confessionals can reveal deep insights into a person's character.
những chỗ thổ lộ có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tính cách của một người.
during the retreat, we had group confessionals to share our experiences.
trong suốt kỳ nghỉ, chúng tôi đã có những buổi thổ lộ nhóm để chia sẻ kinh nghiệm của mình.
confessionals often serve as a turning point in many narratives.
những chỗ thổ lộ thường đóng vai trò là bước ngoặt trong nhiều câu chuyện.
in the film, the confessionals added emotional depth to the story.
trong phim, những chỗ thổ lộ đã thêm chiều sâu cảm xúc cho câu chuyện.
after the game, the players shared their thoughts in the confessionals.
sau trận đấu, các cầu thủ đã chia sẻ suy nghĩ của họ trong những chỗ thổ lộ.
private confessionals
tường tự sự riêng tư
church confessionals
tường tự sự nhà thờ
confessional booths
buồng tuyên tội
digital confessionals
tường tự sự kỹ thuật số
public confessionals
tường tự sự công cộng
confessionals setup
thiết lập tường tự sự
confessionals system
hệ thống tường tự sự
confessionals space
không gian tường tự sự
confessionals area
khu vực tường tự sự
confessionals practice
thực hành tuyên tội
the confessionals in the church provide a space for private reflection.
những chỗ thổ lộ trong nhà thờ cung cấp không gian để suy ngẫm riêng tư.
many reality shows feature confessionals where contestants share their thoughts.
nhiều chương trình truyền hình thực tế có những chỗ thổ lộ nơi các thí sinh chia sẻ suy nghĩ của họ.
in therapy, confessionals can help individuals process their emotions.
trong trị liệu, những chỗ thổ lộ có thể giúp các cá nhân xử lý cảm xúc của họ.
some people find solace in confessionals during difficult times.
một số người tìm thấy sự an ủi trong những chỗ thổ lộ trong những thời điểm khó khăn.
the documentary included confessionals from various participants.
tài liệu phim có chứa những chỗ thổ lộ từ nhiều người tham gia khác nhau.
confessionals can reveal deep insights into a person's character.
những chỗ thổ lộ có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tính cách của một người.
during the retreat, we had group confessionals to share our experiences.
trong suốt kỳ nghỉ, chúng tôi đã có những buổi thổ lộ nhóm để chia sẻ kinh nghiệm của mình.
confessionals often serve as a turning point in many narratives.
những chỗ thổ lộ thường đóng vai trò là bước ngoặt trong nhiều câu chuyện.
in the film, the confessionals added emotional depth to the story.
trong phim, những chỗ thổ lộ đã thêm chiều sâu cảm xúc cho câu chuyện.
after the game, the players shared their thoughts in the confessionals.
sau trận đấu, các cầu thủ đã chia sẻ suy nghĩ của họ trong những chỗ thổ lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay