confiance

[Mỹ]/ˈkɒnfi.ɑːns/
[Anh]/ˈkɑːn.fi.ɑːns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of confiance

restore confiance

confiance in

show confiance

built confiance

rebuild confiance

confiance level

confiance boost

confiance issue

confiance gap

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay