confinee rights
quyền của người bị giam giữ
confinee status
tình trạng của người bị giam giữ
confinee treatment
sự đối xử với người bị giam giữ
confinee population
dân số người bị giam giữ
confinee conditions
điều kiện của người bị giam giữ
confinee experience
kinh nghiệm của người bị giam giữ
confinee support
sự hỗ trợ cho người bị giam giữ
confinee laws
luật về người bị giam giữ
confinee advocacy
việc bảo vệ quyền lợi của người bị giam giữ
confinee issues
các vấn đề của người bị giam giữ
the confinee expressed their thoughts during the session.
Người bị giam giữ đã bày tỏ suy nghĩ của họ trong suốt phiên họp.
the conditions for the confinee were reviewed regularly.
Điều kiện cho người bị giam giữ được xem xét thường xuyên.
support programs are essential for the well-being of the confinee.
Các chương trình hỗ trợ là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh của người bị giam giữ.
the confinee was granted a temporary release for good behavior.
Người bị giam giữ đã được ân hạn tạm thời vì hành vi tốt.
legal rights of the confinee must be respected.
Quyền hợp pháp của người bị giam giữ phải được tôn trọng.
family visits were allowed for the confinee.
Đã cho phép người thân đến thăm người bị giam giữ.
the confinee participated in rehabilitation programs.
Người bị giam giữ đã tham gia các chương trình phục hồi.
communication with the outside world is limited for the confinee.
Giao tiếp với thế giới bên ngoài bị hạn chế đối với người bị giam giữ.
the confinee's case will be reviewed next month.
Trường hợp của người bị giam giữ sẽ được xem xét vào tháng tới.
psychological support is crucial for the confinee's recovery.
Hỗ trợ tâm lý rất quan trọng cho sự hồi phục của người bị giam giữ.
confinee rights
quyền của người bị giam giữ
confinee status
tình trạng của người bị giam giữ
confinee treatment
sự đối xử với người bị giam giữ
confinee population
dân số người bị giam giữ
confinee conditions
điều kiện của người bị giam giữ
confinee experience
kinh nghiệm của người bị giam giữ
confinee support
sự hỗ trợ cho người bị giam giữ
confinee laws
luật về người bị giam giữ
confinee advocacy
việc bảo vệ quyền lợi của người bị giam giữ
confinee issues
các vấn đề của người bị giam giữ
the confinee expressed their thoughts during the session.
Người bị giam giữ đã bày tỏ suy nghĩ của họ trong suốt phiên họp.
the conditions for the confinee were reviewed regularly.
Điều kiện cho người bị giam giữ được xem xét thường xuyên.
support programs are essential for the well-being of the confinee.
Các chương trình hỗ trợ là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh của người bị giam giữ.
the confinee was granted a temporary release for good behavior.
Người bị giam giữ đã được ân hạn tạm thời vì hành vi tốt.
legal rights of the confinee must be respected.
Quyền hợp pháp của người bị giam giữ phải được tôn trọng.
family visits were allowed for the confinee.
Đã cho phép người thân đến thăm người bị giam giữ.
the confinee participated in rehabilitation programs.
Người bị giam giữ đã tham gia các chương trình phục hồi.
communication with the outside world is limited for the confinee.
Giao tiếp với thế giới bên ngoài bị hạn chế đối với người bị giam giữ.
the confinee's case will be reviewed next month.
Trường hợp của người bị giam giữ sẽ được xem xét vào tháng tới.
psychological support is crucial for the confinee's recovery.
Hỗ trợ tâm lý rất quan trọng cho sự hồi phục của người bị giam giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay