duck confit
thịt vịt áp chảo
confit garlic
tỏi áp chảo
confit tomatoes
cà chua áp chảo
confit onion
hành tây áp chảo
confit citrus
citrus áp chảo
confit fruit
hoa quả áp chảo
confit duck legs
đùi vịt áp chảo
chicken confit
thịt gà áp chảo
confit peppers
ớt áp chảo
confit potatoes
khoai tây áp chảo
he decided to confit the duck legs for a richer flavor.
anh ấy quyết định làm chín từ từ chân gà để có hương vị đậm đà hơn.
confit is a traditional french method of preserving meat.
confit là một phương pháp truyền thống của Pháp để bảo quản thịt.
she served the confit garlic as a side dish.
cô ấy phục vụ tỏi confit như một món ăn kèm.
to make confit, you need to cook the meat slowly in its own fat.
để làm confit, bạn cần nấu thịt chậm trong chất béo của nó.
the chef recommended the confit of tomatoes for the pasta.
đầu bếp khuyên dùng cà chua confit cho món mì ống.
confit can enhance the taste of many dishes.
confit có thể tăng cường hương vị của nhiều món ăn.
they used confit duck in their gourmet tacos.
họ sử dụng vịt confit trong món tacos cao cấp của họ.
making confit requires patience and attention to detail.
làm confit đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
confit can be stored for months if done correctly.
confit có thể được bảo quản trong nhiều tháng nếu thực hiện đúng cách.
he learned how to confit vegetables for a unique taste.
anh ấy học cách làm chín từ từ rau củ để có hương vị độc đáo.
duck confit
thịt vịt áp chảo
confit garlic
tỏi áp chảo
confit tomatoes
cà chua áp chảo
confit onion
hành tây áp chảo
confit citrus
citrus áp chảo
confit fruit
hoa quả áp chảo
confit duck legs
đùi vịt áp chảo
chicken confit
thịt gà áp chảo
confit peppers
ớt áp chảo
confit potatoes
khoai tây áp chảo
he decided to confit the duck legs for a richer flavor.
anh ấy quyết định làm chín từ từ chân gà để có hương vị đậm đà hơn.
confit is a traditional french method of preserving meat.
confit là một phương pháp truyền thống của Pháp để bảo quản thịt.
she served the confit garlic as a side dish.
cô ấy phục vụ tỏi confit như một món ăn kèm.
to make confit, you need to cook the meat slowly in its own fat.
để làm confit, bạn cần nấu thịt chậm trong chất béo của nó.
the chef recommended the confit of tomatoes for the pasta.
đầu bếp khuyên dùng cà chua confit cho món mì ống.
confit can enhance the taste of many dishes.
confit có thể tăng cường hương vị của nhiều món ăn.
they used confit duck in their gourmet tacos.
họ sử dụng vịt confit trong món tacos cao cấp của họ.
making confit requires patience and attention to detail.
làm confit đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
confit can be stored for months if done correctly.
confit có thể được bảo quản trong nhiều tháng nếu thực hiện đúng cách.
he learned how to confit vegetables for a unique taste.
anh ấy học cách làm chín từ từ rau củ để có hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay