she found comfort in her grandmother's old recipes.
Bà ấy tìm thấy sự an ủi trong những công thức nấu ăn cũ của bà nội.
leaving your comfort zone can lead to personal growth.
Rời khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
hot soup is the perfect comfort food on a cold day.
Món súp nóng là thực phẩm an ủi lý tưởng vào ngày lạnh.
the new sofa offers exceptional comfort for relaxing.
Chiếc ghế sofa mới cung cấp sự thoải mái đặc biệt để thư giãn.
he took comfort from knowing his friends supported him.
Ông an ủi khi biết bạn bè mình ủng hộ ông.
modern cars prioritize passenger comfort during long trips.
Xe hơi hiện đại ưu tiên sự thoải mái của hành khách trong những chuyến đi dài.
she provided comfort care to her terminally ill patient.
Cô ấy cung cấp chăm sóc an ủi cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.
the hotel room had all the creature comforts of home.
Phòng khách sạn có đầy đủ tiện nghi như ở nhà.
working from home has its own comfort and challenges.
Làm việc tại nhà có những tiện lợi và thách thức riêng.
his words brought comfort to the grieving family.
Từ ngữ của ông mang lại sự an ủi cho gia đình đang buồn bã.
the blanket provided warmth and comfort during the storm.
Chiếc chăn cung cấp sự ấm áp và an ủi trong cơn bão.
she adjusted the seat to a comfortable position.
Cô ấy điều chỉnh ghế đến vị trí thoải mái.
she found comfort in her grandmother's old recipes.
Bà ấy tìm thấy sự an ủi trong những công thức nấu ăn cũ của bà nội.
leaving your comfort zone can lead to personal growth.
Rời khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
hot soup is the perfect comfort food on a cold day.
Món súp nóng là thực phẩm an ủi lý tưởng vào ngày lạnh.
the new sofa offers exceptional comfort for relaxing.
Chiếc ghế sofa mới cung cấp sự thoải mái đặc biệt để thư giãn.
he took comfort from knowing his friends supported him.
Ông an ủi khi biết bạn bè mình ủng hộ ông.
modern cars prioritize passenger comfort during long trips.
Xe hơi hiện đại ưu tiên sự thoải mái của hành khách trong những chuyến đi dài.
she provided comfort care to her terminally ill patient.
Cô ấy cung cấp chăm sóc an ủi cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.
the hotel room had all the creature comforts of home.
Phòng khách sạn có đầy đủ tiện nghi như ở nhà.
working from home has its own comfort and challenges.
Làm việc tại nhà có những tiện lợi và thách thức riêng.
his words brought comfort to the grieving family.
Từ ngữ của ông mang lại sự an ủi cho gia đình đang buồn bã.
the blanket provided warmth and comfort during the storm.
Chiếc chăn cung cấp sự ấm áp và an ủi trong cơn bão.
she adjusted the seat to a comfortable position.
Cô ấy điều chỉnh ghế đến vị trí thoải mái.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now