| số nhiều | confreres |
fellow confrere
đồng nghiệp
confrere in arms
đồng chí trong trận chiến
dear confrere
đồng nghiệp thân mến
esteemed confrere
đồng nghiệp kính trọng
confrere at work
đồng nghiệp trong công việc
trusted confrere
đồng nghiệp đáng tin cậy
confrere in spirit
đồng nghiệp về tinh thần
confrere of mine
đồng nghiệp của tôi
confrere in profession
đồng nghiệp trong nghề nghiệp
old confrere
đồng nghiệp cũ
he is a respected confrere in the academic community.
anh ấy là một người đồng nghiệp đáng kính trong cộng đồng học thuật.
many confreres attended the conference to share their research.
nhiều người đồng nghiệp đã tham dự hội nghị để chia sẻ nghiên cứu của họ.
she often collaborates with her confreres on projects.
cô ấy thường xuyên cộng tác với những người đồng nghiệp của mình trong các dự án.
the confrere offered valuable insights during the discussion.
người đồng nghiệp đã đưa ra những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
his confreres praised his dedication to the field.
những người đồng nghiệp của anh ấy đã ca ngợi sự tận tâm của anh ấy với lĩnh vực này.
she invited her confreres to celebrate her promotion.
cô ấy đã mời những người đồng nghiệp của mình đến ăn mừng sự thăng chức của cô.
as a confrere, he felt a strong sense of camaraderie.
với tư cách là một người đồng nghiệp, anh ấy cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ.
they often exchange ideas with their confreres.
họ thường xuyên trao đổi ý tưởng với những người đồng nghiệp của mình.
her confreres supported her during the challenging times.
những người đồng nghiệp của cô ấy đã hỗ trợ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
the organization values the contributions of all its confreres.
tổ chức đánh giá cao những đóng góp của tất cả những người đồng nghiệp của mình.
fellow confrere
đồng nghiệp
confrere in arms
đồng chí trong trận chiến
dear confrere
đồng nghiệp thân mến
esteemed confrere
đồng nghiệp kính trọng
confrere at work
đồng nghiệp trong công việc
trusted confrere
đồng nghiệp đáng tin cậy
confrere in spirit
đồng nghiệp về tinh thần
confrere of mine
đồng nghiệp của tôi
confrere in profession
đồng nghiệp trong nghề nghiệp
old confrere
đồng nghiệp cũ
he is a respected confrere in the academic community.
anh ấy là một người đồng nghiệp đáng kính trong cộng đồng học thuật.
many confreres attended the conference to share their research.
nhiều người đồng nghiệp đã tham dự hội nghị để chia sẻ nghiên cứu của họ.
she often collaborates with her confreres on projects.
cô ấy thường xuyên cộng tác với những người đồng nghiệp của mình trong các dự án.
the confrere offered valuable insights during the discussion.
người đồng nghiệp đã đưa ra những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
his confreres praised his dedication to the field.
những người đồng nghiệp của anh ấy đã ca ngợi sự tận tâm của anh ấy với lĩnh vực này.
she invited her confreres to celebrate her promotion.
cô ấy đã mời những người đồng nghiệp của mình đến ăn mừng sự thăng chức của cô.
as a confrere, he felt a strong sense of camaraderie.
với tư cách là một người đồng nghiệp, anh ấy cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ.
they often exchange ideas with their confreres.
họ thường xuyên trao đổi ý tưởng với những người đồng nghiệp của mình.
her confreres supported her during the challenging times.
những người đồng nghiệp của cô ấy đã hỗ trợ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
the organization values the contributions of all its confreres.
tổ chức đánh giá cao những đóng góp của tất cả những người đồng nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay