rice congee
cháo gạo
sweet congee
cháo ngọt
savory congee
cháo mặn
chicken congee
cháo gà
vegetable congee
cháo rau
fish congee
cháo cá
plain congee
cháo trắng
instant congee
cháo tức thời
nutritious congee
cháo dinh dưỡng
traditional congee
cháo truyền thống
i love to eat congee for breakfast.
Tôi thích ăn cháo cho bữa sáng.
congee is a comforting dish during cold weather.
Cháo là một món ăn ấm áp trong thời tiết lạnh.
my grandmother makes the best congee.
Bà của tôi làm món cháo ngon nhất.
you can add various toppings to your congee.
Bạn có thể thêm nhiều loại topping vào cháo của mình.
congee can be made with rice or other grains.
Cháo có thể được làm từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác.
many people enjoy congee as a healthy meal.
Nhiều người thích ăn cháo như một bữa ăn lành mạnh.
congee is often served with pickled vegetables.
Cháo thường được ăn kèm với rau ngâm chua.
in some cultures, congee is a traditional comfort food.
Ở một số nền văn hóa, cháo là một món ăn truyền thống được ưa thích.
congee can be sweet or savory, depending on the toppings.
Cháo có thể ngọt hoặc mặn, tùy thuộc vào các loại topping.
cooking congee requires a slow simmer for best results.
Nấu cháo cần phải đun nhỏ lửa để có kết quả tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay