congrats

[Mỹ]/kənˈɡræts/
[Anh]/kənˈɡræts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chúc mừng; biểu hiện không chính thức của sự chúc mừng
interj. biểu hiện của sự chúc mừng

Cụm từ & Cách kết hợp

congrats on

chúc mừng nhé

congrats buddy

chúc mừng bạn nha

congrats team

chúc mừng cả đội

congrats everyone

chúc mừng tất cả mọi người

congrats grad

chúc mừng tốt nghiệp

congrats job

chúc mừng có việc làm

congrats win

chúc mừng chiến thắng

congrats success

chúc mừng thành công

congrats award

chúc mừng được trao giải

congrats couple

chúc mừng đôi uyên ương

Câu ví dụ

congrats on your promotion!

Chúc mừng vì đã được thăng chức!

congrats for completing the marathon!

Chúc mừng vì đã hoàn thành cuộc thi marathon!

congrats on your new job!

Chúc mừng vì đã có công việc mới!

congrats on your wedding!

Chúc mừng vì đã kết hôn!

congrats on your graduation!

Chúc mừng vì đã tốt nghiệp!

congrats on your new home!

Chúc mừng vì đã có nhà mới!

congrats on your baby!

Chúc mừng vì có em bé!

congrats on your successful presentation!

Chúc mừng vì buổi thuyết trình thành công!

congrats on your achievement!

Chúc mừng vì thành tựu của bạn!

congrats on your award!

Chúc mừng vì đã nhận được giải thưởng!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay