asexual conidia
tiểu bào tử vô tính
conidia formation
sự hình thành bào tử
conidia germination
sự nảy mầm của bào tử
conidia dispersal
sự phân tán của bào tử
conidia production
sản xuất bào tử
conidia morphology
hình thái bào tử
conidia viability
khả năng sống của bào tử
conidia identification
nhận diện bào tử
conidia structure
cấu trúc bào tử
conidia types
các loại bào tử
conidia are asexual spores produced by fungi.
các sợi nấm vô tính là bào tử vô tính được sản xuất bởi nấm.
the conidia of the fungus can spread rapidly in moist environments.
các sợi nấm của nấm có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường ẩm ướt.
scientists study conidia to understand fungal reproduction.
các nhà khoa học nghiên cứu các sợi nấm để hiểu về sự sinh sản của nấm.
in agriculture, conidia can cause significant crop damage.
trong nông nghiệp, các sợi nấm có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.
conidia can remain dormant until conditions are favorable.
các sợi nấm có thể ở trạng thái ngủ đông cho đến khi điều kiện thuận lợi.
some species produce conidia in chains, which aids in dispersal.
một số loài sản xuất các sợi nấm theo chuỗi, điều này giúp ích cho sự phát tán.
identifying conidia is crucial for diagnosing fungal infections.
việc xác định các sợi nấm rất quan trọng để chẩn đoán nhiễm trùng nấm.
conidia can be observed under a microscope for research purposes.
có thể quan sát các sợi nấm dưới kính hiển vi cho mục đích nghiên cứu.
some fungi can produce millions of conidia in a single day.
một số loại nấm có thể sản xuất hàng triệu sợi nấm trong một ngày.
the study of conidia helps in developing antifungal treatments.
nghiên cứu về các sợi nấm giúp phát triển các phương pháp điều trị nấm.
asexual conidia
tiểu bào tử vô tính
conidia formation
sự hình thành bào tử
conidia germination
sự nảy mầm của bào tử
conidia dispersal
sự phân tán của bào tử
conidia production
sản xuất bào tử
conidia morphology
hình thái bào tử
conidia viability
khả năng sống của bào tử
conidia identification
nhận diện bào tử
conidia structure
cấu trúc bào tử
conidia types
các loại bào tử
conidia are asexual spores produced by fungi.
các sợi nấm vô tính là bào tử vô tính được sản xuất bởi nấm.
the conidia of the fungus can spread rapidly in moist environments.
các sợi nấm của nấm có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường ẩm ướt.
scientists study conidia to understand fungal reproduction.
các nhà khoa học nghiên cứu các sợi nấm để hiểu về sự sinh sản của nấm.
in agriculture, conidia can cause significant crop damage.
trong nông nghiệp, các sợi nấm có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.
conidia can remain dormant until conditions are favorable.
các sợi nấm có thể ở trạng thái ngủ đông cho đến khi điều kiện thuận lợi.
some species produce conidia in chains, which aids in dispersal.
một số loài sản xuất các sợi nấm theo chuỗi, điều này giúp ích cho sự phát tán.
identifying conidia is crucial for diagnosing fungal infections.
việc xác định các sợi nấm rất quan trọng để chẩn đoán nhiễm trùng nấm.
conidia can be observed under a microscope for research purposes.
có thể quan sát các sợi nấm dưới kính hiển vi cho mục đích nghiên cứu.
some fungi can produce millions of conidia in a single day.
một số loại nấm có thể sản xuất hàng triệu sợi nấm trong một ngày.
the study of conidia helps in developing antifungal treatments.
nghiên cứu về các sợi nấm giúp phát triển các phương pháp điều trị nấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay