coniums

[Mỹ]/ˈkəʊ.ni.əmz/
[Anh]/ˈkoʊ.ni.əmz/

Dịch

n. cây thuộc chi Conium, nổi tiếng với độ độc của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

coniums growth

sự phát triển của conium

coniums species

các loài conium

coniums habitat

môi trường sống của conium

coniums research

nghiên cứu về conium

coniums variety

thế đa dạng của conium

coniums ecology

sinh thái học của conium

coniums distribution

phân bố của conium

coniums characteristics

các đặc điểm của conium

coniums conservation

bảo tồn conium

coniums population

dân số conium

Câu ví dụ

coniums are often used in herbal medicine.

rau cần tây thường được sử dụng trong y học thảo dược.

some coniums can be toxic if ingested.

một số loại rau cần tây có thể độc hại nếu ăn phải.

researchers study coniums for their medicinal properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau cần tây vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

coniums have a distinct appearance in the wild.

rau cần tây có vẻ ngoài đặc biệt khác biệt trong tự nhiên.

farmers should be cautious of coniums in their fields.

những người nông dân nên thận trọng với rau cần tây trong đồng ruộng của họ.

coniums can be mistaken for other plants.

rau cần tây có thể bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

some coniums are used in traditional medicine.

một số loại rau cần tây được sử dụng trong y học truyền thống.

coniums need to be handled with care.

rau cần tây cần được xử lý cẩn thận.

coniums are part of the apiaceae family.

rau cần tây thuộc họ apiaceae.

coniums have been used since ancient times.

rau cần tây đã được sử dụng từ thời cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay