conjunctival

[Mỹ]/ˌkɒndʒʌŋkˈtaɪvl/
[Anh]/ˌkɑːndʒʌŋkˈtaɪvl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

conjunctival sac

conjunctival injection

conjunctival hemorrhage

conjunctival hyperemia

conjunctival edema

conjunctival chemosis

conjunctival irritation

conjunctival redness

conjunctival discharge

conjunctival inflammation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay