conks out
hết hơi
conks head
đầu bị hỏng
conks down
tắt
conks off
tắt
conks together
kết hợp với nhau
conks like
giống như
conks out suddenly
bỗng nhiên tắt
conks on
bật
conks around
xung quanh
conks in
bên trong
he conks out after a long day at work.
anh ấy ngất xỉu sau một ngày làm việc dài.
the engine conks when it overheats.
động cơ hỏng khi nó quá nóng.
she conks her head on the doorframe.
cô ấy va đầu vào khuôn cửa.
my computer conks out unexpectedly.
máy tính của tôi đột ngột tắt.
the old tv conks every few weeks.
chiếc tv cũ hỏng sau vài tuần.
he conks out during the movie.
anh ấy ngất xỉu khi xem phim.
the light conks when the bulb blows.
đèn tắt khi bóng đèn cháy.
she conks her bike into a tree.
cô ấy đâm xe đạp vào một cái cây.
the alarm conks at the same time every day.
báo thức kêu vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
he conks out on the couch after dinner.
anh ấy ngất xỉu trên ghế sofa sau bữa tối.
conks out
hết hơi
conks head
đầu bị hỏng
conks down
tắt
conks off
tắt
conks together
kết hợp với nhau
conks like
giống như
conks out suddenly
bỗng nhiên tắt
conks on
bật
conks around
xung quanh
conks in
bên trong
he conks out after a long day at work.
anh ấy ngất xỉu sau một ngày làm việc dài.
the engine conks when it overheats.
động cơ hỏng khi nó quá nóng.
she conks her head on the doorframe.
cô ấy va đầu vào khuôn cửa.
my computer conks out unexpectedly.
máy tính của tôi đột ngột tắt.
the old tv conks every few weeks.
chiếc tv cũ hỏng sau vài tuần.
he conks out during the movie.
anh ấy ngất xỉu khi xem phim.
the light conks when the bulb blows.
đèn tắt khi bóng đèn cháy.
she conks her bike into a tree.
cô ấy đâm xe đạp vào một cái cây.
the alarm conks at the same time every day.
báo thức kêu vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
he conks out on the couch after dinner.
anh ấy ngất xỉu trên ghế sofa sau bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay