connorss

[Mỹ]/ˈkɒnərz/
[Anh]/ˈkɑːnərz/

Dịch

n. Biến thể của họ Connor.

Cụm từ & Cách kết hợp

connorss runs

Vietnamese_translation

connorss eats

Vietnamese_translation

connorss talks

Vietnamese_translation

the connorss

Vietnamese_translation

connorss sleeps

Vietnamese_translation

connorss works

Vietnamese_translation

connorss thinks

Vietnamese_translation

connorss laughs

Vietnamese_translation

connorss plays

Vietnamese_translation

happy connorss

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

connorss is a popular brand in the market

Connorss là một thương hiệu phổ biến trên thị trường

many customers trust connorss for quality products

Rất nhiều khách hàng tin tưởng Connorss nhờ vào các sản phẩm chất lượng

the connorss system is very efficient

Hệ thống Connorss rất hiệu quả

i recommend connorss to everyone

Tôi giới thiệu Connorss đến mọi người

connorss offers excellent customer service

Connorss cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời

the new connorss technology is impressive

Công nghệ mới của Connorss rất ấn tượng

connorss provides innovative solutions

Connorss cung cấp các giải pháp đổi mới

the connorss quality is always consistent

Chất lượng của Connorss luôn nhất quán

you can trust connorss with your needs

Bạn có thể tin tưởng Connorss với nhu cầu của bạn

connorss has become an industry leader

Connorss đã trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành

the connorss features are very useful

Các tính năng của Connorss rất hữu ích

i bought the connorss product last week

Tôi đã mua sản phẩm của Connorss vào tuần trước

connorss delivers fast results

Connorss mang lại kết quả nhanh chóng

the connorss design is modern and elegant

Thiết kế của Connorss hiện đại và tinh tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay