conoid surface
bề mặt hình nón cầu
conoid shape
hình dạng hình nón cầu
conoid structure
cấu trúc hình nón cầu
conoid geometry
hình học hình nón cầu
conoid form
dạng hình nón cầu
conoid angle
góc của hình nón cầu
conoid axis
trục của hình nón cầu
conoid section
phần cắt của hình nón cầu
conoid curve
đường cong hình nón cầu
conoid volume
thể tích hình nón cầu
the conoid shape is often seen in architectural designs.
hình dạng nón cầu thường được thấy trong các thiết kế kiến trúc.
in mathematics, a conoid is defined by a specific curve.
trong toán học, nón cầu được định nghĩa bởi một đường cong cụ thể.
the conoid surface can be generated by rotating a curve.
bề mặt nón cầu có thể được tạo ra bằng cách xoay một đường cong.
engineers often use conoid shapes for stability in structures.
các kỹ sư thường sử dụng hình dạng nón cầu để đảm bảo sự ổn định trong các công trình.
a conoid can also be found in certain types of sails.
nón cầu cũng có thể được tìm thấy trong một số loại buồm.
understanding the properties of a conoid is important in geometry.
hiểu các tính chất của nón cầu rất quan trọng trong hình học.
the conoid is an interesting topic in both mathematics and physics.
nón cầu là một chủ đề thú vị trong cả toán học và vật lý.
artists may use conoid forms to create unique sculptures.
các nghệ sĩ có thể sử dụng các hình thức nón cầu để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the study of conoids helps in understanding complex surfaces.
nghiên cứu về nón cầu giúp hiểu rõ hơn về các bề mặt phức tạp.
in physics, a conoid can describe certain motion patterns.
trong vật lý, nón cầu có thể mô tả một số kiểu chuyển động.
conoid surface
bề mặt hình nón cầu
conoid shape
hình dạng hình nón cầu
conoid structure
cấu trúc hình nón cầu
conoid geometry
hình học hình nón cầu
conoid form
dạng hình nón cầu
conoid angle
góc của hình nón cầu
conoid axis
trục của hình nón cầu
conoid section
phần cắt của hình nón cầu
conoid curve
đường cong hình nón cầu
conoid volume
thể tích hình nón cầu
the conoid shape is often seen in architectural designs.
hình dạng nón cầu thường được thấy trong các thiết kế kiến trúc.
in mathematics, a conoid is defined by a specific curve.
trong toán học, nón cầu được định nghĩa bởi một đường cong cụ thể.
the conoid surface can be generated by rotating a curve.
bề mặt nón cầu có thể được tạo ra bằng cách xoay một đường cong.
engineers often use conoid shapes for stability in structures.
các kỹ sư thường sử dụng hình dạng nón cầu để đảm bảo sự ổn định trong các công trình.
a conoid can also be found in certain types of sails.
nón cầu cũng có thể được tìm thấy trong một số loại buồm.
understanding the properties of a conoid is important in geometry.
hiểu các tính chất của nón cầu rất quan trọng trong hình học.
the conoid is an interesting topic in both mathematics and physics.
nón cầu là một chủ đề thú vị trong cả toán học và vật lý.
artists may use conoid forms to create unique sculptures.
các nghệ sĩ có thể sử dụng các hình thức nón cầu để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the study of conoids helps in understanding complex surfaces.
nghiên cứu về nón cầu giúp hiểu rõ hơn về các bề mặt phức tạp.
in physics, a conoid can describe certain motion patterns.
trong vật lý, nón cầu có thể mô tả một số kiểu chuyển động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay