n. một vỏ sò biển lớn hoặc một cái tù và làm từ vỏ sò; số nhiều của conque prop.n. Conques, một thị trấn ở tỉnh Aveyron thuộc miền nam nước Pháp, nổi tiếng với tu viện trung cổ và nơi hành hương; Conques, một họ tên
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!