consanguineously

[Mỹ]/kɒnˈsæŋɡwɪnəsli/
[Anh]/kɑːnˈsæŋɡwɪnəsli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

related consanguineously

linked consanguineously

connected consanguineously

born consanguineously

descended consanguineously

united consanguineously

associated consanguineously

joined consanguineously

consanguineously derived

consanguineously related

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay