conscripting soldiers
tuyển mộ quân sự
conscripting forces
tuyển mộ lực lượng
conscripting volunteers
tuyển mộ tình nguyện viên
conscripting manpower
tuyển mộ nhân lực
conscripting civilians
tuyển mộ dân sự
conscripting troops
tuyển mộ quân đội
conscripting workers
tuyển mộ công nhân
conscripting resources
tuyển mộ nguồn lực
conscripting aid
tuyển mộ sự giúp đỡ
conscripting support
tuyển mộ sự hỗ trợ
the government is conscripting young men for military service.
chính phủ đang tuyển mộ những người đàn ông trẻ để phục vụ trong quân đội.
conscripting soldiers is a common practice during wartime.
việc tuyển mộ quân lính là một thông lệ phổ biến trong thời chiến.
many countries are conscripting volunteers to support their armies.
nhiều quốc gia đang tuyển mộ tình nguyện viên để hỗ trợ quân đội của họ.
conscripting individuals can lead to public protests.
việc tuyển mộ các cá nhân có thể dẫn đến các cuộc biểu tình công khai.
he was conscripting his friends to help with the project.
anh ấy đang tuyển mộ bạn bè để giúp đỡ với dự án.
they are conscripting resources for the upcoming event.
họ đang tuyển mộ nguồn lực cho sự kiện sắp tới.
conscripting talent is essential for the success of the initiative.
việc tuyển mộ tài năng là điều cần thiết cho sự thành công của sáng kiến.
the city is conscripting volunteers for disaster relief efforts.
thành phố đang tuyển mộ tình nguyện viên cho các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
conscripting support from the community can enhance the project.
việc tuyển mộ sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể nâng cao dự án.
they discussed the challenges of conscripting new members.
họ thảo luận về những thách thức trong việc tuyển mộ các thành viên mới.
conscripting soldiers
tuyển mộ quân sự
conscripting forces
tuyển mộ lực lượng
conscripting volunteers
tuyển mộ tình nguyện viên
conscripting manpower
tuyển mộ nhân lực
conscripting civilians
tuyển mộ dân sự
conscripting troops
tuyển mộ quân đội
conscripting workers
tuyển mộ công nhân
conscripting resources
tuyển mộ nguồn lực
conscripting aid
tuyển mộ sự giúp đỡ
conscripting support
tuyển mộ sự hỗ trợ
the government is conscripting young men for military service.
chính phủ đang tuyển mộ những người đàn ông trẻ để phục vụ trong quân đội.
conscripting soldiers is a common practice during wartime.
việc tuyển mộ quân lính là một thông lệ phổ biến trong thời chiến.
many countries are conscripting volunteers to support their armies.
nhiều quốc gia đang tuyển mộ tình nguyện viên để hỗ trợ quân đội của họ.
conscripting individuals can lead to public protests.
việc tuyển mộ các cá nhân có thể dẫn đến các cuộc biểu tình công khai.
he was conscripting his friends to help with the project.
anh ấy đang tuyển mộ bạn bè để giúp đỡ với dự án.
they are conscripting resources for the upcoming event.
họ đang tuyển mộ nguồn lực cho sự kiện sắp tới.
conscripting talent is essential for the success of the initiative.
việc tuyển mộ tài năng là điều cần thiết cho sự thành công của sáng kiến.
the city is conscripting volunteers for disaster relief efforts.
thành phố đang tuyển mộ tình nguyện viên cho các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
conscripting support from the community can enhance the project.
việc tuyển mộ sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể nâng cao dự án.
they discussed the challenges of conscripting new members.
họ thảo luận về những thách thức trong việc tuyển mộ các thành viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay