conscripts

[Mỹ]/ˈkɒnskrɪpts/
[Anh]/ˈkɑnskrɪpts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được tuyển vào phục vụ quân đội
v. tuyển ai đó vào phục vụ quân đội

Cụm từ & Cách kết hợp

young conscripts

người nhập ngũ trẻ tuổi

military conscripts

người nhập ngũ quân sự

trained conscripts

người nhập ngũ được huấn luyện

new conscripts

người nhập ngũ mới

female conscripts

người nhập ngũ là phụ nữ

volunteer conscripts

người nhập ngũ tình nguyện

drafted conscripts

người nhập ngũ theo lệnh gọi

conscripts' training

bài huấn luyện của người nhập ngũ

conscripts' rights

quyền lợi của người nhập ngũ

conscripts' duties

nghĩa vụ của người nhập ngũ

Câu ví dụ

the army relies on conscripts to fill its ranks.

quân đội dựa vào quân nhân nghĩa vụ để lấp đầy hàng ngũ.

many conscripts undergo rigorous training before deployment.

nhiều quân nhân nghĩa vụ trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi triển khai.

conscripts often face challenges adapting to military life.

quân nhân nghĩa vụ thường gặp phải những thách thức trong việc thích nghi với cuộc sống quân sự.

the government announced a new policy regarding conscripts.

chính phủ đã công bố một chính sách mới liên quan đến quân nhân nghĩa vụ.

conscripts are expected to serve for a minimum of two years.

quân nhân nghĩa vụ được mong đợi sẽ phục vụ ít nhất hai năm.

many conscripts form strong bonds with their fellow soldiers.

nhiều quân nhân nghĩa vụ tạo mối quan hệ gắn bó với những người lính khác.

training programs for conscripts focus on teamwork and discipline.

các chương trình huấn luyện dành cho quân nhân nghĩa vụ tập trung vào tinh thần đồng đội và kỷ luật.

conscripts may receive benefits after completing their service.

quân nhân nghĩa vụ có thể nhận được các chế độ ưu đãi sau khi hoàn thành nghĩa vụ.

some conscripts volunteer for additional duties during their service.

một số quân nhân nghĩa vụ tình nguyện nhận các nhiệm vụ bổ sung trong thời gian phục vụ.

conscripts often participate in community service projects.

quân nhân nghĩa vụ thường xuyên tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay