energy conserves
tiết kiệm năng lượng
water conserves
tiết kiệm nước
nature conserves
bảo tồn thiên nhiên
wildlife conserves
bảo tồn động vật hoang dã
soil conserves
bảo tồn đất
heat conserves
tiết kiệm nhiệt
forest conserves
bảo tồn rừng
biodiversity conserves
bảo tồn đa dạng sinh học
carbon conserves
tiết kiệm carbon
the organization conserves natural habitats for wildlife.
tổ chức bảo tồn các môi trường sống tự nhiên cho động vật hoang dã.
she conserves energy by using energy-efficient appliances.
cô ấy tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
the museum conserves ancient artifacts for future generations.
bảo tàng bảo tồn các hiện vật cổ đại cho các thế hệ tương lai.
he conserves water by fixing leaks in the plumbing.
anh ấy tiết kiệm nước bằng cách sửa chữa các chỗ rò rỉ trong hệ thống ống nước.
the park conserves local flora and fauna.
khu công viên bảo tồn hệ thực vật và động vật bản địa.
they conserves their family traditions during holidays.
họ bảo tồn các truyền thống gia đình trong các ngày lễ.
the initiative conserves resources to combat climate change.
sáng kiến bảo tồn nguồn lực để chống lại biến đổi khí hậu.
she conserves her strength for the big race.
cô ấy tiết kiệm sức lực cho cuộc đua lớn.
the team conserves their momentum for the final push.
đội bảo toàn đà tiến của họ cho cú bứt tốc cuối cùng.
he conserves his time by prioritizing important tasks.
anh ấy tiết kiệm thời gian bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.
energy conserves
tiết kiệm năng lượng
water conserves
tiết kiệm nước
nature conserves
bảo tồn thiên nhiên
wildlife conserves
bảo tồn động vật hoang dã
soil conserves
bảo tồn đất
heat conserves
tiết kiệm nhiệt
forest conserves
bảo tồn rừng
biodiversity conserves
bảo tồn đa dạng sinh học
carbon conserves
tiết kiệm carbon
the organization conserves natural habitats for wildlife.
tổ chức bảo tồn các môi trường sống tự nhiên cho động vật hoang dã.
she conserves energy by using energy-efficient appliances.
cô ấy tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
the museum conserves ancient artifacts for future generations.
bảo tàng bảo tồn các hiện vật cổ đại cho các thế hệ tương lai.
he conserves water by fixing leaks in the plumbing.
anh ấy tiết kiệm nước bằng cách sửa chữa các chỗ rò rỉ trong hệ thống ống nước.
the park conserves local flora and fauna.
khu công viên bảo tồn hệ thực vật và động vật bản địa.
they conserves their family traditions during holidays.
họ bảo tồn các truyền thống gia đình trong các ngày lễ.
the initiative conserves resources to combat climate change.
sáng kiến bảo tồn nguồn lực để chống lại biến đổi khí hậu.
she conserves her strength for the big race.
cô ấy tiết kiệm sức lực cho cuộc đua lớn.
the team conserves their momentum for the final push.
đội bảo toàn đà tiến của họ cho cú bứt tốc cuối cùng.
he conserves his time by prioritizing important tasks.
anh ấy tiết kiệm thời gian bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay