conspecific competition
sự cạnh tranh cùng loài
conspecific recognition
sự nhận biết cùng loài
conspecific signaling
tín hiệu cùng loài
conspecific mating
kết bạn tình cùng loài
conspecific attraction
sự thu hút cùng loài
conspecific interactions
sự tương tác cùng loài
conspecific groups
nhóm cùng loài
conspecific behavior
hành vi cùng loài
conspecific calls
tiếng gọi của cùng loài
conspecific habitat
môi trường sống của cùng loài
conspecific individuals often exhibit similar behaviors.
các cá thể cùng loài thường thể hiện những hành vi tương tự.
researchers studied the mating habits of conspecific species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen giao phối của các loài cùng loài.
conspecific competition can influence population dynamics.
sự cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài có thể ảnh hưởng đến động lực dân số.
many animals prefer to associate with conspecifics.
nhiều loài động vật thích kết nối với các cá thể cùng loài.
conspecific recognition is crucial for breeding success.
việc nhận biết các cá thể cùng loài rất quan trọng cho sự thành công trong sinh sản.
the study focused on the social structures of conspecific groups.
nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xã hội của các nhóm cùng loài.
conspecific signaling plays a key role in communication.
tín hiệu của các cá thể cùng loài đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.
understanding conspecific interactions can help in conservation efforts.
hiểu các tương tác giữa các cá thể cùng loài có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
conspecifics often show increased aggression during mating season.
các cá thể cùng loài thường thể hiện sự hung hăng tăng lên trong mùa giao phối.
conspecific attraction is a common phenomenon in many species.
sự thu hút của các cá thể cùng loài là một hiện tượng phổ biến ở nhiều loài.
conspecific competition
sự cạnh tranh cùng loài
conspecific recognition
sự nhận biết cùng loài
conspecific signaling
tín hiệu cùng loài
conspecific mating
kết bạn tình cùng loài
conspecific attraction
sự thu hút cùng loài
conspecific interactions
sự tương tác cùng loài
conspecific groups
nhóm cùng loài
conspecific behavior
hành vi cùng loài
conspecific calls
tiếng gọi của cùng loài
conspecific habitat
môi trường sống của cùng loài
conspecific individuals often exhibit similar behaviors.
các cá thể cùng loài thường thể hiện những hành vi tương tự.
researchers studied the mating habits of conspecific species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen giao phối của các loài cùng loài.
conspecific competition can influence population dynamics.
sự cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài có thể ảnh hưởng đến động lực dân số.
many animals prefer to associate with conspecifics.
nhiều loài động vật thích kết nối với các cá thể cùng loài.
conspecific recognition is crucial for breeding success.
việc nhận biết các cá thể cùng loài rất quan trọng cho sự thành công trong sinh sản.
the study focused on the social structures of conspecific groups.
nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xã hội của các nhóm cùng loài.
conspecific signaling plays a key role in communication.
tín hiệu của các cá thể cùng loài đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.
understanding conspecific interactions can help in conservation efforts.
hiểu các tương tác giữa các cá thể cùng loài có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
conspecifics often show increased aggression during mating season.
các cá thể cùng loài thường thể hiện sự hung hăng tăng lên trong mùa giao phối.
conspecific attraction is a common phenomenon in many species.
sự thu hút của các cá thể cùng loài là một hiện tượng phổ biến ở nhiều loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay