high conspicuousnesses
những sự nổi bật cao
varying conspicuousnesses
những sự nổi bật khác nhau
social conspicuousnesses
những sự nổi bật xã hội
cultural conspicuousnesses
những sự nổi bật văn hóa
visual conspicuousnesses
những sự nổi bật trực quan
distinct conspicuousnesses
những sự nổi bật rõ ràng
increased conspicuousnesses
những sự nổi bật tăng lên
environmental conspicuousnesses
những sự nổi bật về môi trường
psychological conspicuousnesses
những sự nổi bật về tâm lý
economic conspicuousnesses
những sự nổi bật về kinh tế
the conspicuousnesses of the colors in the painting draw attention.
những điểm nổi bật của màu sắc trong bức tranh thu hút sự chú ý.
her conspicuousnesses in the crowd made her easy to spot.
sự dễ nhận thấy của cô ấy trong đám đông khiến cô ấy dễ dàng bị nhận ra.
the conspicuousnesses of the signs helped guide the tourists.
những điểm nổi bật của các biển báo giúp hướng dẫn khách du lịch.
in nature, the conspicuousnesses of certain animals serve as warnings.
ở tự nhiên, những điểm nổi bật của một số loài động vật đóng vai trò như lời cảnh báo.
the conspicuousnesses of their outfits made them stand out at the event.
những điểm nổi bật trong trang phục của họ khiến họ nổi bật tại sự kiện.
conspicuousnesses in design can enhance user experience.
những điểm nổi bật trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
the conspicuousnesses of the advertisements caught my eye.
những điểm nổi bật của các quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.
in marketing, the conspicuousnesses of products can influence consumer choices.
trong marketing, những điểm nổi bật của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
the conspicuousnesses of the landmarks made them popular tourist destinations.
những điểm nổi bật của các địa danh khiến chúng trở thành những điểm đến du lịch nổi tiếng.
studies show that conspicuousnesses in fashion can impact social status.
các nghiên cứu cho thấy rằng những điểm nổi bật trong thời trang có thể tác động đến địa vị xã hội.
high conspicuousnesses
những sự nổi bật cao
varying conspicuousnesses
những sự nổi bật khác nhau
social conspicuousnesses
những sự nổi bật xã hội
cultural conspicuousnesses
những sự nổi bật văn hóa
visual conspicuousnesses
những sự nổi bật trực quan
distinct conspicuousnesses
những sự nổi bật rõ ràng
increased conspicuousnesses
những sự nổi bật tăng lên
environmental conspicuousnesses
những sự nổi bật về môi trường
psychological conspicuousnesses
những sự nổi bật về tâm lý
economic conspicuousnesses
những sự nổi bật về kinh tế
the conspicuousnesses of the colors in the painting draw attention.
những điểm nổi bật của màu sắc trong bức tranh thu hút sự chú ý.
her conspicuousnesses in the crowd made her easy to spot.
sự dễ nhận thấy của cô ấy trong đám đông khiến cô ấy dễ dàng bị nhận ra.
the conspicuousnesses of the signs helped guide the tourists.
những điểm nổi bật của các biển báo giúp hướng dẫn khách du lịch.
in nature, the conspicuousnesses of certain animals serve as warnings.
ở tự nhiên, những điểm nổi bật của một số loài động vật đóng vai trò như lời cảnh báo.
the conspicuousnesses of their outfits made them stand out at the event.
những điểm nổi bật trong trang phục của họ khiến họ nổi bật tại sự kiện.
conspicuousnesses in design can enhance user experience.
những điểm nổi bật trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
the conspicuousnesses of the advertisements caught my eye.
những điểm nổi bật của các quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.
in marketing, the conspicuousnesses of products can influence consumer choices.
trong marketing, những điểm nổi bật của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
the conspicuousnesses of the landmarks made them popular tourist destinations.
những điểm nổi bật của các địa danh khiến chúng trở thành những điểm đến du lịch nổi tiếng.
studies show that conspicuousnesses in fashion can impact social status.
các nghiên cứu cho thấy rằng những điểm nổi bật trong thời trang có thể tác động đến địa vị xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay