main constitutor
nguyên tố chính
legal constitutor
nguyên tố pháp lý
constitutor role
vai trò của người thành lập
constitutor agreement
thỏa thuận của người thành lập
constitutor status
trạng thái của người thành lập
constitutor entity
thực thể của người thành lập
constitutor definition
định nghĩa của người thành lập
constitutor rights
quyền của người thành lập
constitutor duties
nghĩa vụ của người thành lập
constitutor responsibilities
trách nhiệm của người thành lập
the constitutor of the project played a crucial role in its success.
người đóng góp cho dự án đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nó.
every constitutor must understand their responsibilities.
mỗi người đóng góp đều phải hiểu rõ trách nhiệm của mình.
the constitutor of the theory provided valuable insights.
người đóng góp cho lý thuyết đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
as a constitutor, you need to collaborate with others.
với vai trò là người đóng góp, bạn cần phải hợp tác với những người khác.
her role as a constitutor was recognized by the community.
vai trò của cô ấy với tư cách là người đóng góp đã được cộng đồng công nhận.
the constitutor's vision shaped the direction of the organization.
tầm nhìn của người đóng góp đã định hình hướng đi của tổ chức.
he is known as the constitutor of many innovative ideas.
anh ấy nổi tiếng là người đóng góp cho nhiều ý tưởng sáng tạo.
the constitutor faced many challenges during the startup phase.
người đóng góp đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn khởi nghiệp.
understanding the role of a constitutor is essential for success.
hiểu rõ vai trò của một người đóng góp là điều cần thiết để thành công.
each constitutor brought unique skills to the team.
mỗi người đóng góp đều mang đến những kỹ năng độc đáo cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay