constrictive clothing
quần áo hạn chế
constrictive environment
môi trường hạn chế
constrictive forces
những lực hạn chế
constrictive mindset
tư duy hạn chế
constrictive practice
thực tiễn hạn chế
constrictive measures
các biện pháp hạn chế
constrictive habits
những thói quen hạn chế
constrictive policies
các chính sách hạn chế
constrictive rules
các quy tắc hạn chế
constrictive beliefs
những niềm tin hạn chế
the constrictive nature of the policy limited our options.
bản chất hạn chế của chính sách đã hạn chế các lựa chọn của chúng tôi.
she felt the constrictive pressure of the tight dress.
cô cảm thấy áp lực chật chội từ chiếc váy bó.
his constrictive mindset prevented him from seeing new possibilities.
tư duy hạn hẹp của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những khả năng mới.
the constrictive rules made it hard to innovate.
những quy tắc hạn chế khiến việc đổi mới trở nên khó khăn.
constrictive relationships can be emotionally draining.
những mối quan hệ hạn chế có thể gây ra sự mệt mỏi về mặt cảm xúc.
the constrictive environment stifled creativity.
môi trường hạn chế đã bóp nghẹt sự sáng tạo.
he found the constrictive schedule overwhelming.
anh thấy lịch trình hạn chế là quá sức.
constrictive clothing can lead to discomfort.
quần áo chật chội có thể dẫn đến sự khó chịu.
they criticized the constrictive policies of the government.
họ chỉ trích các chính sách hạn chế của chính phủ.
the constrictive atmosphere in the office affected morale.
không khí hạn chế trong văn phòng đã ảnh hưởng đến tinh thần.
constrictive clothing
quần áo hạn chế
constrictive environment
môi trường hạn chế
constrictive forces
những lực hạn chế
constrictive mindset
tư duy hạn chế
constrictive practice
thực tiễn hạn chế
constrictive measures
các biện pháp hạn chế
constrictive habits
những thói quen hạn chế
constrictive policies
các chính sách hạn chế
constrictive rules
các quy tắc hạn chế
constrictive beliefs
những niềm tin hạn chế
the constrictive nature of the policy limited our options.
bản chất hạn chế của chính sách đã hạn chế các lựa chọn của chúng tôi.
she felt the constrictive pressure of the tight dress.
cô cảm thấy áp lực chật chội từ chiếc váy bó.
his constrictive mindset prevented him from seeing new possibilities.
tư duy hạn hẹp của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những khả năng mới.
the constrictive rules made it hard to innovate.
những quy tắc hạn chế khiến việc đổi mới trở nên khó khăn.
constrictive relationships can be emotionally draining.
những mối quan hệ hạn chế có thể gây ra sự mệt mỏi về mặt cảm xúc.
the constrictive environment stifled creativity.
môi trường hạn chế đã bóp nghẹt sự sáng tạo.
he found the constrictive schedule overwhelming.
anh thấy lịch trình hạn chế là quá sức.
constrictive clothing can lead to discomfort.
quần áo chật chội có thể dẫn đến sự khó chịu.
they criticized the constrictive policies of the government.
họ chỉ trích các chính sách hạn chế của chính phủ.
the constrictive atmosphere in the office affected morale.
không khí hạn chế trong văn phòng đã ảnh hưởng đến tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay