contadinoes

[Mỹ]/kɒn.təˈdiː.nəʊ/
[Anh]/kɑn.təˈdiː.noʊ/

Dịch

n. nông dân

Cụm từ & Cách kết hợp

contadino lifestyle

phong cách sống của người nông dân

contadino roots

gốc rễ của người nông dân

contadino culture

văn hóa của người nông dân

contadino traditions

truyền thống của người nông dân

contadino values

giá trị của người nông dân

contadino heritage

di sản của người nông dân

contadino community

cộng đồng của người nông dân

contadino practices

thực hành của người nông dân

contadino identity

danh tính của người nông dân

contadino economy

nền kinh tế của người nông dân

Câu ví dụ

the contadino works hard in the fields.

người nông dân làm việc chăm chỉ trên các cánh đồng.

every contadino knows the value of good soil.

mỗi người nông dân đều biết giá trị của đất tốt.

the contadino sells fresh produce at the market.

người nông dân bán nông sản tươi tại chợ.

a contadino's life is closely tied to the seasons.

cuộc sống của người nông dân gắn bó mật thiết với các mùa.

the contadino raises chickens and pigs on his farm.

người nông dân nuôi gà và lợn trên trang trại của mình.

being a contadino requires a deep understanding of nature.

trở thành người nông dân đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thiên nhiên.

the contadino's family has been farming for generations.

gia đình người nông dân đã làm nông nghiệp qua nhiều thế hệ.

every contadino dreams of a bountiful harvest.

mỗi người nông dân đều mơ về một vụ mùa bội thu.

the contadino shares his knowledge with the community.

người nông dân chia sẻ kiến thức của mình với cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay