prevent contagions
ngăn ngừa sự lây lan
spread contagions
lây lan sự lây nhiễm
contain contagions
chứa đựng sự lây lan
identify contagions
xác định sự lây nhiễm
transmit contagions
truyền sự lây nhiễm
combat contagions
chống lại sự lây nhiễm
monitor contagions
giám sát sự lây lan
report contagions
báo cáo sự lây nhiễm
track contagions
theo dõi sự lây lan
control contagions
kiểm soát sự lây nhiễm
contagions can spread rapidly in crowded places.
các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông đúc.
health officials are monitoring potential contagions.
các quan chức y tế đang theo dõi các bệnh truyền nhiễm tiềm ẩn.
vaccination helps prevent the spread of contagions.
tiêm chủng giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
understanding contagions is crucial for public health.
hiểu về bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
contagions can be transmitted through direct contact.
các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.
wearing masks can reduce the risk of contagions.
đeo mặt nạ có thể giảm nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm.
contagions often lead to outbreaks in communities.
các bệnh truyền nhiễm thường dẫn đến các đợt bùng phát trong cộng đồng.
research is ongoing to identify new contagions.
nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các bệnh truyền nhiễm mới.
good hygiene practices help control contagions.
thực hành vệ sinh tốt giúp kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
public awareness is essential to combat contagions.
nâng cao nhận thức của công chúng là điều cần thiết để chống lại bệnh truyền nhiễm.
prevent contagions
ngăn ngừa sự lây lan
spread contagions
lây lan sự lây nhiễm
contain contagions
chứa đựng sự lây lan
identify contagions
xác định sự lây nhiễm
transmit contagions
truyền sự lây nhiễm
combat contagions
chống lại sự lây nhiễm
monitor contagions
giám sát sự lây lan
report contagions
báo cáo sự lây nhiễm
track contagions
theo dõi sự lây lan
control contagions
kiểm soát sự lây nhiễm
contagions can spread rapidly in crowded places.
các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông đúc.
health officials are monitoring potential contagions.
các quan chức y tế đang theo dõi các bệnh truyền nhiễm tiềm ẩn.
vaccination helps prevent the spread of contagions.
tiêm chủng giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
understanding contagions is crucial for public health.
hiểu về bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
contagions can be transmitted through direct contact.
các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.
wearing masks can reduce the risk of contagions.
đeo mặt nạ có thể giảm nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm.
contagions often lead to outbreaks in communities.
các bệnh truyền nhiễm thường dẫn đến các đợt bùng phát trong cộng đồng.
research is ongoing to identify new contagions.
nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các bệnh truyền nhiễm mới.
good hygiene practices help control contagions.
thực hành vệ sinh tốt giúp kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
public awareness is essential to combat contagions.
nâng cao nhận thức của công chúng là điều cần thiết để chống lại bệnh truyền nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay