| số nhiều | contesters |
a strong contester
một người cạnh tranh mạnh mẽ
the contester’s chance
cơ hội của người cạnh tranh
potential contester
người cạnh tranh tiềm năng
former contester
người cạnh tranh trước đây
leading contester
người cạnh tranh dẫn đầu
main contester
người cạnh tranh chính
contester profile
hồ sơ người cạnh tranh
being a contester
trở thành người cạnh tranh
new contester
người cạnh tranh mới
seasoned contester
người cạnh tranh dày dặn kinh nghiệm
the experienced contester prepared meticulously for the debate.
Người thi đấu dày dặn kinh nghiệm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc tranh luận.
a fierce contester emerged in the local election race.
Một người thi đấu mạnh mẽ đã nổi lên trong cuộc đua bầu cử địa phương.
she was a formidable contester in the national spelling bee.
Cô ấy là một người thi đấu đáng gờm trong cuộc thi chính tả quốc gia.
the contester presented a well-reasoned argument to the panel.
Người thi đấu đã trình bày một lập luận có lý lẽ sắc bén với hội đồng.
he is a seasoned contester with years of experience.
Anh ấy là một người thi đấu dày dặn kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the contester faced a tough opponent in the final round.
Người thi đấu đã đối mặt với một đối thủ mạnh mẽ ở vòng cuối cùng.
many a contester sought to unseat the incumbent mayor.
Nhiều người thi đấu đã tìm cách lật đổ thị trưởng đương nhiệm.
the contester’s strategy was to disrupt the competition.
Chiến lược của người thi đấu là phá rối cuộc thi.
a new contester joined the team to shake things up.
Một người thi đấu mới tham gia nhóm để làm mọi thứ xáo trộn.
the contester’s passion for the cause was undeniable.
Niềm đam mê của người thi đấu với sự nghiệp là không thể phủ nhận.
the contester skillfully navigated the complex legal landscape.
Người thi đấu đã điều hướng khéo léo trong bối cảnh pháp lý phức tạp.
a strong contester
một người cạnh tranh mạnh mẽ
the contester’s chance
cơ hội của người cạnh tranh
potential contester
người cạnh tranh tiềm năng
former contester
người cạnh tranh trước đây
leading contester
người cạnh tranh dẫn đầu
main contester
người cạnh tranh chính
contester profile
hồ sơ người cạnh tranh
being a contester
trở thành người cạnh tranh
new contester
người cạnh tranh mới
seasoned contester
người cạnh tranh dày dặn kinh nghiệm
the experienced contester prepared meticulously for the debate.
Người thi đấu dày dặn kinh nghiệm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc tranh luận.
a fierce contester emerged in the local election race.
Một người thi đấu mạnh mẽ đã nổi lên trong cuộc đua bầu cử địa phương.
she was a formidable contester in the national spelling bee.
Cô ấy là một người thi đấu đáng gờm trong cuộc thi chính tả quốc gia.
the contester presented a well-reasoned argument to the panel.
Người thi đấu đã trình bày một lập luận có lý lẽ sắc bén với hội đồng.
he is a seasoned contester with years of experience.
Anh ấy là một người thi đấu dày dặn kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the contester faced a tough opponent in the final round.
Người thi đấu đã đối mặt với một đối thủ mạnh mẽ ở vòng cuối cùng.
many a contester sought to unseat the incumbent mayor.
Nhiều người thi đấu đã tìm cách lật đổ thị trưởng đương nhiệm.
the contester’s strategy was to disrupt the competition.
Chiến lược của người thi đấu là phá rối cuộc thi.
a new contester joined the team to shake things up.
Một người thi đấu mới tham gia nhóm để làm mọi thứ xáo trộn.
the contester’s passion for the cause was undeniable.
Niềm đam mê của người thi đấu với sự nghiệp là không thể phủ nhận.
the contester skillfully navigated the complex legal landscape.
Người thi đấu đã điều hướng khéo léo trong bối cảnh pháp lý phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay